Kết Quả Xổ Số Power 6/55 20/11/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 20/11/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001273
03
12
19
20
31
42
13
Dự tính giá trị Jackpot 1
69.003.198.300 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.587.633.800 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 69.003.198.300
Jackpot 2 | 1 3.587.633.800
Giải Nhất 13 40.000.000
Giải Nhì 1139 500.000
Giải Ba 20792 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
20/11/2025
03
12
19
20
31
42
13
69.003.198.300đ 3.587.633.800đ
18/11/2025
07
12
18
22
30
49
05
66.647.263.800đ 3.325.863.300đ
15/11/2025
02
30
33
35
42
54
45
63.714.494.100đ 3.995.551.950đ
13/11/2025
01
15
30
38
40
43
13
60.698.802.000đ 3.660.475.050đ
11/11/2025
11
20
28
41
47
54
31
57.859.966.200đ 3.345.048.850đ
08/11/2025
14
16
19
22
27
44
18
54.754.526.550đ 3.725.477.650đ
06/11/2025
16
20
29
33
36
49
06
52.441.587.750đ 3.468.484.450đ
04/11/2025
15
27
29
31
36
43
38
50.350.993.050đ 3.236.196.150đ
01/11/2025
07
11
28
29
31
33
08
48.225.227.700đ 3.492.904.850đ
30/10/2025
20
23
35
41
47
55
37
46.373.178.900đ 3.287.121.650đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
20 4 4
30 3 3
31 3 3
33 3 3
29 3 3
49 2 1
15 2 1
54 2 1
28 2 2
42 2 1
35 2 1
36 2 2
41 2 2
12 2 1
19 2 0
27 2 0
07 2 0
16 2 0
22 2 -2
43 2 -1
11 2 -1
47 2 2
03 1 -2
40 1 0
02 1 1
14 1 -1
55 1 0
18 1 1
38 1 0
44 1 0
01 1 1
23 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
34 0 0
37 0 -2
52 0 0
04 0 0
05 0 -2
06 0 -1
13 0 -1
08 0 -3
09 0 -1
10 0 -2
46 0 -1
45 0 -2
53 0 0
26 0 -3
48 0 -1
51 0 0
17 0 0
24 0 -2
25 0 -1
39 0 -1
21 0 -3
50 0 -1
32 0 0
23 1 1
18 1 1
40 1 0
38 1 0
01 1 1
44 1 0
03 1 -2
02 1 1
14 1 -1
55 1 0
28 2 2
35 2 1
36 2 2
19 2 0
27 2 0
54 2 1
16 2 0
41 2 2
15 2 1
43 2 -1
07 2 0
12 2 1
11 2 -1
47 2 2
42 2 1
22 2 -2
49 2 1
31 3 3
30 3 3
29 3 3
33 3 3
20 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ