Kết Quả Xổ Số Power 6/55 20/10/2018

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 20/10/2018
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000191
02
05
10
17
35
41
21
Dự tính giá trị Jackpot 1
89.122.986.750 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.496.895.600 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 89.122.986.750
Jackpot 2 | 0 3.496.895.600
Giải Nhất 13 40.000.000
Giải Nhì 743 500.000
Giải Ba 15905 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
20/10/2018
02
05
10
17
35
41
21
89.122.986.750đ 3.496.895.600đ
18/10/2018
01
11
22
34
42
47
30
86.856.031.200đ 3.245.011.650đ
16/10/2018
05
28
29
34
42
46
17
84.650.926.350đ 4.933.501.500đ
13/10/2018
12
21
23
44
47
48
43
82.070.152.050đ 4.646.748.800đ
11/10/2018
05
16
17
37
46
49
35
79.704.990.300đ 4.383.953.050đ
09/10/2018
10
27
46
50
51
55
01
77.724.187.950đ 4.163.863.900đ
06/10/2018
05
06
16
42
48
51
03
75.218.555.100đ 3.885.460.250đ
04/10/2018
03
09
12
17
34
42
46
72.901.033.500đ 3.627.957.850đ
02/10/2018
03
07
28
32
33
37
22
71.233.011.300đ 3.442.622.050đ
29/09/2018
03
07
12
32
34
55
38
69.155.020.650đ 3.211.734.200đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
34 4 4
05 4 3
42 4 3
12 3 1
03 3 1
46 3 1
17 3 0
28 2 -1
16 2 2
48 2 1
37 2 2
47 2 1
32 2 0
07 2 1
55 2 2
51 2 1
10 2 2
44 1 0
22 1 1
27 1 0
23 1 1
01 1 0
11 1 -1
21 1 -1
50 1 -1
41 1 1
06 1 -1
49 1 -1
33 1 1
02 1 -1
35 1 -2
09 1 0
29 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
24 0 -2
36 0 0
54 0 -1
04 0 -2
53 0 -1
40 0 -2
13 0 -2
08 0 -3
31 0 0
52 0 0
30 0 -1
26 0 -1
43 0 -2
14 0 -1
15 0 -1
45 0 -1
25 0 0
18 0 0
19 0 0
20 0 0
38 0 0
39 0 0
11 1 -1
21 1 -1
44 1 0
50 1 -1
27 1 0
01 1 0
29 1 0
23 1 1
09 1 0
41 1 1
33 1 1
06 1 -1
35 1 -2
02 1 -1
22 1 1
49 1 -1
47 2 1
10 2 2
32 2 0
51 2 1
55 2 2
07 2 1
16 2 2
48 2 1
37 2 2
28 2 -1
46 3 1
12 3 1
03 3 1
17 3 0
42 4 3
34 4 4
05 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ