Kết Quả Xổ Số Power 6/55 20/03/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 20/03/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001168
11
13
24
28
36
41
37
Dự tính giá trị Jackpot 1
153.077.300.400 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
8.033.784.700 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 153.077.300.400
Jackpot 2 | 0 8.033.784.700
Giải Nhất 35 40.000.000
Giải Nhì 1819 500.000
Giải Ba 35491 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
20/03/2025
11
13
24
28
36
41
37
153.077.300.400đ 8.033.784.700đ
18/03/2025
02
08
29
30
50
55
27
143.802.230.700đ 7.003.221.400đ
15/03/2025
01
34
39
40
42
50
25
133.643.776.800đ 5.874.504.300đ
13/03/2025
07
13
21
43
52
53
17
123.635.113.500đ 4.762.430.600đ
11/03/2025
01
16
18
30
31
44
34
115.151.239.200đ 3.819.777.900đ
08/03/2025
10
38
41
43
45
48
08
107.773.238.100đ 3.676.491.050đ
06/03/2025
05
10
21
26
43
51
15
101.684.818.650đ 1.785.622.650đ
04/03/2025
05
14
27
43
45
53
47
96.543.610.950đ 3.612.034.450đ
01/03/2025
15
17
34
37
39
45
41
91.035.300.900đ 4.233.402.450đ
27/02/2025
05
09
21
31
43
53
11
84.093.740.850đ 3.462.118.000đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
43 5 4
21 3 2
05 3 3
45 3 3
53 3 3
31 2 1
41 2 2
13 2 0
30 2 0
34 2 2
01 2 -2
50 2 2
10 2 2
39 2 2
36 1 0
07 1 -2
44 1 0
24 1 0
37 1 0
09 1 0
42 1 0
26 1 0
51 1 -1
02 1 -1
38 1 -1
48 1 -1
08 1 0
29 1 -1
17 1 -1
55 1 -1
28 1 0
11 1 -2
15 1 1
40 1 -1
52 1 0
16 1 1
18 1 0
14 1 1
27 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
19 0 0
35 0 -1
03 0 0
04 0 0
54 0 -2
06 0 0
46 0 -1
33 0 0
32 0 0
47 0 -3
25 0 0
12 0 -1
23 0 -2
22 0 -3
49 0 -1
20 0 -1
42 1 0
18 1 0
17 1 -1
16 1 1
15 1 1
14 1 1
51 1 -1
24 1 0
11 1 -2
26 1 0
27 1 0
28 1 0
29 1 -1
48 1 -1
52 1 0
09 1 0
08 1 0
07 1 -2
02 1 -1
36 1 0
37 1 0
38 1 -1
44 1 0
40 1 -1
55 1 -1
50 2 2
10 2 2
39 2 2
13 2 0
34 2 2
31 2 1
30 2 0
41 2 2
01 2 -2
45 3 3
53 3 3
05 3 3
21 3 2
43 5 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ