Kết Quả Xổ Số Power 6/55 18/09/2018

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 18/09/2018
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000177
08
21
32
43
48
53
38
Dự tính giá trị Jackpot 1
59.535.024.150 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.240.239.500 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 59.535.024.150
Jackpot 2 | 0 3.240.239.500
Giải Nhất 9 40.000.000
Giải Nhì 614 500.000
Giải Ba 13132 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
18/09/2018
08
21
32
43
48
53
38
59.535.024.150đ 3.240.239.500đ
15/09/2018
02
05
28
30
46
50
49
57.372.868.650đ 5.333.582.600đ
13/09/2018
04
06
07
26
40
44
09
55.368.863.400đ 5.110.915.350đ
11/09/2018
13
17
28
42
45
49
50
53.696.842.500đ 4.925.135.250đ
08/09/2018
09
11
12
24
35
43
15
51.566.176.200đ 4.688.394.550đ
06/09/2018
04
11
15
21
24
27
07
49.962.814.050đ 4.510.243.200đ
04/09/2018
08
18
20
29
34
37
51
48.210.550.500đ 4.315.547.250đ
01/09/2018
02
08
20
21
28
36
05
46.296.717.600đ 4.102.899.150đ
30/08/2018
05
22
28
42
49
54
36
44.848.312.950đ 3.941.965.300đ
28/08/2018
02
10
15
31
39
48
23
43.233.200.400đ 3.762.508.350đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
28 4 4
08 3 3
02 3 3
21 3 3
24 2 0
20 2 1
04 2 2
11 2 0
42 2 1
43 2 2
05 2 2
15 2 0
49 2 0
48 2 -1
12 1 -1
36 1 -1
54 1 1
18 1 0
35 1 1
50 1 1
39 1 -2
06 1 0
07 1 0
09 1 -1
30 1 0
27 1 0
31 1 0
46 1 -1
44 1 0
26 1 1
37 1 1
22 1 1
32 1 -3
53 1 0
40 1 0
13 1 1
45 1 0
10 1 -1
29 1 -1
17 1 0
34 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
55 0 -2
38 0 -2
03 0 -1
33 0 -3
52 0 -1
25 0 0
01 0 0
51 0 -2
23 0 -1
41 0 -1
47 0 0
19 0 0
16 0 -1
14 0 -2
46 1 -1
13 1 1
17 1 0
18 1 0
12 1 -1
50 1 1
10 1 -1
22 1 1
09 1 -1
45 1 0
06 1 0
26 1 1
27 1 0
34 1 0
29 1 -1
30 1 0
31 1 0
32 1 -3
53 1 0
44 1 0
35 1 1
36 1 -1
37 1 1
54 1 1
39 1 -2
40 1 0
07 1 0
11 2 0
43 2 2
04 2 2
24 2 0
05 2 2
20 2 1
48 2 -1
15 2 0
42 2 1
49 2 0
08 3 3
21 3 3
02 3 3
28 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ