Kết Quả Xổ Số Power 6/55 18/04/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 18/04/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000267
07
08
15
24
26
48
10
Dự tính giá trị Jackpot 1
117.272.637.300 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.401.375.550 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 117.272.637.300
Jackpot 2 | 0 4.401.375.550
Giải Nhất 14 40.000.000
Giải Nhì 1079 500.000
Giải Ba 22604 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
18/04/2019
07
08
15
24
26
48
10
117.272.637.300đ 4.401.375.550đ
16/04/2019
16
29
32
33
52
53
05
114.222.823.500đ 4.062.507.350đ
13/04/2019
09
13
20
21
36
43
32
110.883.292.950đ 3.691.448.400đ
11/04/2019
01
08
31
32
37
55
53
107.805.747.000đ 3.349.498.850đ
09/04/2019
10
14
19
36
48
49
03
104.660.257.350đ 3.705.261.050đ
06/04/2019
01
20
30
41
46
50
48
101.454.269.700đ 3.349.040.200đ
04/04/2019
16
26
29
38
47
51
13
98.312.907.900đ 3.597.381.000đ
02/04/2019
01
04
09
20
22
26
48
95.702.711.250đ 3.307.359.150đ
30/03/2019
03
15
18
35
50
54
32
92.936.478.900đ 3.564.575.350đ
28/03/2019
03
23
37
43
44
49
27
90.282.744.300đ 3.269.715.950đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
01 3 2
26 3 2
20 3 2
43 2 2
08 2 1
09 2 0
15 2 0
37 2 2
03 2 1
36 2 2
32 2 0
29 2 2
50 2 2
16 2 1
49 2 1
48 2 1
18 1 -3
35 1 -3
51 1 0
13 1 1
24 1 -1
30 1 0
41 1 -1
44 1 -3
54 1 1
04 1 1
21 1 0
46 1 -1
38 1 1
23 1 0
52 1 0
33 1 0
07 1 0
31 1 0
22 1 0
47 1 0
19 1 0
53 1 -2
10 1 0
14 1 0
55 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
17 0 0
02 0 -1
40 0 -3
42 0 -1
05 0 0
06 0 0
34 0 -2
27 0 0
45 0 -1
25 0 -1
11 0 0
12 0 0
28 0 -2
39 0 0
46 1 -1
47 1 0
55 1 0
18 1 -3
19 1 0
14 1 0
21 1 0
51 1 0
23 1 0
24 1 -1
10 1 0
52 1 0
53 1 -2
07 1 0
44 1 -3
30 1 0
31 1 0
04 1 1
33 1 0
22 1 0
35 1 -3
41 1 -1
54 1 1
38 1 1
13 1 1
37 2 2
36 2 2
32 2 0
43 2 2
29 2 2
03 2 1
08 2 1
16 2 1
48 2 1
15 2 0
50 2 2
09 2 0
49 2 1
01 3 2
20 3 2
26 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ