Kết Quả Xổ Số Power 6/55 17/01/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 17/01/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001298
14
21
23
25
46
48
54
Dự tính giá trị Jackpot 1
241.138.005.600 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
16.762.948.250 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 241.138.005.600
Jackpot 2 | 0 16.762.948.250
Giải Nhất 30 40.000.000
Giải Nhì 1911 500.000
Giải Ba 40478 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
17/01/2026
14
21
23
25
46
48
54
241.138.005.600đ 16.762.948.250đ
15/01/2026
13
21
31
34
48
55
27
226.463.116.350đ 15.132.405.000đ
13/01/2026
03
12
25
51
52
55
43
213.555.593.550đ 13.698.235.800đ
10/01/2026
09
16
30
33
34
38
49
199.827.244.650đ 12.172.863.700đ
08/01/2026
20
22
36
43
45
50
47
188.047.526.250đ 10.864.006.100đ
06/01/2026
22
28
29
30
34
47
20
176.547.951.300đ 9.586.275.550đ
03/01/2026
10
16
17
23
33
36
42
164.499.610.350đ 8.247.571.000đ
01/01/2026
05
16
29
33
39
42
54
153.894.010.350đ 7.069.171.000đ
30/12/2025
11
30
35
41
48
55
38
144.058.214.100đ 5.976.304.750đ
27/12/2025
16
21
30
37
39
40
13
133.260.892.500đ 4.776.602.350đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
16 4 3
30 4 3
33 3 1
55 3 0
48 3 1
21 3 1
34 3 2
22 2 1
39 2 1
29 2 0
36 2 1
23 2 2
25 2 1
14 1 -1
46 1 1
38 1 -2
50 1 0
40 1 -1
43 1 0
52 1 -1
09 1 0
28 1 1
41 1 0
37 1 -2
03 1 1
10 1 -1
47 1 1
45 1 0
13 1 0
31 1 0
12 1 -2
35 1 0
11 1 1
05 1 0
17 1 1
20 1 0
51 1 1
42 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
18 0 -1
02 0 -1
44 0 -1
04 0 -1
32 0 -4
06 0 -1
07 0 -1
08 0 -1
49 0 0
01 0 0
27 0 -1
26 0 -2
24 0 0
53 0 -1
15 0 0
54 0 0
19 0 0
42 1 1
17 1 1
20 1 0
14 1 -1
28 1 1
52 1 -1
13 1 0
51 1 1
12 1 -2
11 1 1
10 1 -1
50 1 0
09 1 0
31 1 0
05 1 0
47 1 1
46 1 1
35 1 0
45 1 0
37 1 -2
38 1 -2
03 1 1
40 1 -1
41 1 0
43 1 0
22 2 1
39 2 1
36 2 1
23 2 2
25 2 1
29 2 0
55 3 0
48 3 1
33 3 1
34 3 2
21 3 1
16 4 3
30 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ