Kết Quả Xổ Số Power 6/55 16/08/2018

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 16/08/2018
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000163
06
10
34
46
48
51
47
Dự tính giá trị Jackpot 1
34.965.205.950 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.140.259.400 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 34.965.205.950
Jackpot 2 | 1 3.140.259.400
Giải Nhất 13 40.000.000
Giải Nhì 386 500.000
Giải Ba 8437 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
16/08/2018
06
10
34
46
48
51
47
34.965.205.950đ 3.140.259.400đ
14/08/2018
29
30
36
38
45
52
46
33.702.871.350đ 3.596.064.250đ
11/08/2018
16
17
31
33
42
44
14
32.194.626.150đ 3.428.481.450đ
09/08/2018
24
29
32
33
49
55
09
31.059.648.300đ 3.302.372.800đ
07/08/2018
03
09
15
20
39
49
04
47.175.342.150đ 3.184.634.100đ
04/08/2018
11
12
24
32
41
48
03
45.513.635.250đ 3.631.662.050đ
02/08/2018
06
11
16
17
41
55
07
43.671.479.700đ 3.426.978.100đ
31/07/2018
01
05
27
31
47
50
41
41.892.910.050đ 3.229.359.250đ
28/07/2018
11
16
22
25
30
40
09
39.828.676.800đ 4.683.462.000đ
26/07/2018
21
24
33
37
40
46
52
38.113.527.900đ 4.492.889.900đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
33 3 2
11 3 1
24 3 1
16 3 2
06 2 1
29 2 1
41 2 2
31 2 0
55 2 2
49 2 -1
46 2 1
48 2 0
17 2 2
30 2 0
32 2 1
40 2 1
34 1 -3
20 1 0
50 1 -1
05 1 0
09 1 1
01 1 1
37 1 -1
42 1 1
21 1 0
25 1 1
10 1 0
51 1 0
45 1 0
39 1 1
15 1 -1
44 1 0
22 1 -1
36 1 1
38 1 0
52 1 0
12 1 1
27 1 -1
47 1 -1
03 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
18 0 -2
02 0 -1
35 0 0
04 0 -2
43 0 -1
54 0 0
07 0 -1
08 0 -1
13 0 -1
26 0 0
53 0 -2
23 0 -1
28 0 -1
14 0 -1
19 0 -1
39 1 1
51 1 0
52 1 0
15 1 -1
20 1 0
21 1 0
01 1 1
12 1 1
50 1 -1
25 1 1
10 1 0
27 1 -1
09 1 1
05 1 0
47 1 -1
45 1 0
44 1 0
42 1 1
34 1 -3
03 1 1
36 1 1
37 1 -1
38 1 0
22 1 -1
17 2 2
41 2 2
06 2 1
55 2 2
32 2 1
31 2 0
46 2 1
30 2 0
48 2 0
29 2 1
40 2 1
49 2 -1
24 3 1
16 3 2
11 3 1
33 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ