Kết Quả Xổ Số Power 6/55 16/04/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 16/04/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001336
02
07
15
22
47
52
55
Dự tính giá trị Jackpot 1
91.889.389.200 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.454.813.850 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 1 91.889.389.200
Jackpot 2 | 0 3.454.813.850
Giải Nhất 19 40.000.000
Giải Nhì 979 500.000
Giải Ba 22169 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
16/04/2026
02
07
15
22
47
52
55
91.889.389.200đ 3.454.813.850đ
14/04/2026
08
16
22
35
39
47
28
87.796.064.550đ 2.077.583.500đ
11/04/2026
13
26
29
38
49
53
07
81.069.972.600đ 3.407.823.450đ
09/04/2026
16
18
22
29
41
53
38
77.399.561.550đ 4.591.280.800đ
07/04/2026
01
13
23
31
44
53
32
71.632.884.900đ 3.950.538.950đ
04/04/2026
05
07
10
23
30
54
40
65.696.235.150đ 3.290.911.200đ
02/04/2026
09
21
32
34
52
53
22
63.078.034.350đ 5.085.578.850đ
31/03/2026
15
16
22
38
43
48
11
59.876.080.950đ 4.729.806.250đ
28/03/2026
07
13
21
30
33
42
39
56.950.796.550đ 4.404.774.650đ
26/03/2026
03
09
10
34
38
44
51
54.630.878.700đ 4.147.006.000đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
53 4 2
22 4 4
16 3 1
38 3 2
07 3 0
13 3 2
10 2 2
30 2 2
21 2 2
34 2 1
15 2 2
52 2 0
47 2 -1
23 2 2
29 2 0
44 2 2
09 2 1
33 1 1
18 1 1
05 1 1
01 1 0
31 1 -1
48 1 1
41 1 0
35 1 0
39 1 0
49 1 1
02 1 1
03 1 0
32 1 -1
26 1 -2
08 1 1
42 1 1
43 1 -3
54 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
20 0 0
51 0 -1
50 0 -3
04 0 -1
27 0 -2
06 0 -1
55 0 -1
25 0 -1
46 0 0
45 0 -2
11 0 0
12 0 -3
24 0 0
14 0 -1
40 0 -2
36 0 -2
17 0 -1
28 0 -2
19 0 -1
37 0 0
41 1 0
18 1 1
43 1 -3
54 1 -1
08 1 1
26 1 -2
05 1 1
49 1 1
39 1 0
03 1 0
31 1 -1
32 1 -1
33 1 1
02 1 1
35 1 0
48 1 1
01 1 0
42 1 1
29 2 0
23 2 2
21 2 2
52 2 0
15 2 2
44 2 2
10 2 2
09 2 1
47 2 -1
30 2 2
34 2 1
38 3 2
16 3 1
13 3 2
07 3 0
22 4 4
53 4 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ