Kết Quả Xổ Số Power 6/55 16/02/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 16/02/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000241
05
08
14
28
37
40
41
Dự tính giá trị Jackpot 1
52.474.074.150 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
5.945.144.550 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 52.474.074.150
Jackpot 2 | 0 5.945.144.550
Giải Nhất 11 40.000.000
Giải Nhì 588 500.000
Giải Ba 12636 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
16/02/2019
05
08
14
28
37
40
41
52.474.074.150đ 5.945.144.550đ
14/02/2019
08
15
26
41
43
53
46
50.622.710.700đ 5.739.437.500đ
12/02/2019
01
12
17
34
48
49
47
48.334.463.400đ 5.485.187.800đ
09/02/2019
02
14
15
44
46
50
18
46.036.778.250đ 5.229.889.450đ
07/02/2019
20
27
28
32
47
50
41
44.397.880.500đ 5.047.789.700đ
02/02/2019
11
23
27
35
36
46
37
42.935.678.850đ 4.885.322.850đ
31/01/2019
10
19
20
28
34
44
29
41.293.427.700đ 4.702.850.500đ
29/01/2019
15
20
26
41
45
55
10
39.668.776.950đ 4.522.333.750đ
26/01/2019
20
27
33
43
53
54
48
37.689.645.000đ 4.302.430.200đ
24/01/2019
31
35
38
44
49
55
24
36.240.081.150đ 4.141.367.550đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
20 4 4
15 3 3
28 3 3
44 3 3
27 3 2
55 2 -1
43 2 2
26 2 1
35 2 0
49 2 1
08 2 2
41 2 2
46 2 0
34 2 1
14 2 -1
50 2 2
53 2 0
45 1 -1
23 1 0
05 1 0
40 1 -1
12 1 0
11 1 -1
02 1 0
37 1 -1
54 1 -1
38 1 0
33 1 1
47 1 -1
32 1 1
19 1 0
36 1 1
01 1 0
17 1 1
10 1 0
31 1 -1
48 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
39 0 0
51 0 -1
03 0 -1
04 0 -1
30 0 -1
06 0 -1
07 0 -1
29 0 -2
09 0 -1
13 0 -4
52 0 -1
42 0 -2
25 0 0
24 0 0
22 0 -4
16 0 0
21 0 -1
18 0 0
45 1 -1
19 1 0
17 1 1
54 1 -1
23 1 0
47 1 -1
01 1 0
12 1 0
11 1 -1
10 1 0
48 1 0
05 1 0
31 1 -1
32 1 1
33 1 1
02 1 0
40 1 -1
36 1 1
37 1 -1
38 1 0
34 2 1
35 2 0
41 2 2
26 2 1
43 2 2
50 2 2
53 2 0
46 2 0
14 2 -1
08 2 2
49 2 1
55 2 -1
28 3 3
27 3 2
15 3 3
44 3 3
20 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ