Kết Quả Xổ Số Power 6/55 15/11/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 15/11/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001271
02
30
33
35
42
54
45
Dự tính giá trị Jackpot 1
63.714.494.100 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.995.551.950 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 63.714.494.100
Jackpot 2 | 1 3.995.551.950
Giải Nhất 12 40.000.000
Giải Nhì 640 500.000
Giải Ba 15463 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
15/11/2025
02
30
33
35
42
54
45
63.714.494.100đ 3.995.551.950đ
13/11/2025
01
15
30
38
40
43
13
60.698.802.000đ 3.660.475.050đ
11/11/2025
11
20
28
41
47
54
31
57.859.966.200đ 3.345.048.850đ
08/11/2025
14
16
19
22
27
44
18
54.754.526.550đ 3.725.477.650đ
06/11/2025
16
20
29
33
36
49
06
52.441.587.750đ 3.468.484.450đ
04/11/2025
15
27
29
31
36
43
38
50.350.993.050đ 3.236.196.150đ
01/11/2025
07
11
28
29
31
33
08
48.225.227.700đ 3.492.904.850đ
30/10/2025
20
23
35
41
47
55
37
46.373.178.900đ 3.287.121.650đ
28/10/2025
06
08
10
22
25
54
09
43.789.084.050đ 3.255.619.250đ
25/10/2025
03
05
11
13
24
27
45
41.488.510.800đ 4.095.809.200đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
27 3 1
54 3 3
11 3 1
29 3 3
20 3 2
33 3 2
36 2 1
35 2 0
30 2 2
31 2 2
41 2 2
28 2 2
16 2 0
15 2 1
47 2 2
43 2 -1
22 2 -2
25 1 1
38 1 -1
14 1 -1
19 1 -1
01 1 0
55 1 0
10 1 0
24 1 -1
02 1 0
49 1 0
13 1 1
03 1 -1
08 1 -1
06 1 1
40 1 -1
44 1 0
42 1 -1
07 1 -1
23 1 1
05 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
37 0 -2
39 0 -1
32 0 0
04 0 0
45 0 -2
46 0 -1
48 0 -1
26 0 -3
09 0 -1
34 0 0
53 0 0
12 0 -1
21 0 -3
50 0 -1
52 0 0
51 0 0
17 0 0
18 0 0
19 1 -1
14 1 -1
13 1 1
10 1 0
23 1 1
24 1 -1
25 1 1
08 1 -1
49 1 0
01 1 0
07 1 -1
06 1 1
05 1 0
03 1 -1
44 1 0
42 1 -1
40 1 -1
02 1 0
38 1 -1
55 1 0
16 2 0
35 2 0
41 2 2
28 2 2
43 2 -1
15 2 1
31 2 2
30 2 2
47 2 2
36 2 1
22 2 -2
20 3 2
29 3 3
33 3 2
11 3 1
54 3 3
27 3 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ