Kết Quả Xổ Số Power 6/55 15/11/2018

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 15/11/2018
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000202
13
16
21
40
49
52
54
Dự tính giá trị Jackpot 1
31.465.133.850 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.527.799.900 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 31.465.133.850
Jackpot 2 | 0 3.527.799.900
Giải Nhất 3 40.000.000
Giải Nhì 302 500.000
Giải Ba 7191 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
15/11/2018
13
16
21
40
49
52
54
31.465.133.850đ 3.527.799.900đ
13/11/2018
03
25
26
32
41
47
05
41.305.528.200đ 3.365.007.250đ
10/11/2018
03
05
19
22
29
39
15
39.307.347.750đ 3.142.987.200đ
08/11/2018
22
28
31
39
52
53
14
38.020.462.950đ 5.236.233.250đ
06/11/2018
19
22
23
43
47
53
03
36.334.813.350đ 5.048.938.850đ
03/11/2018
14
17
20
23
25
45
34
34.340.501.100đ 4.827.348.600đ
01/11/2018
03
11
15
42
44
54
41
32.839.102.200đ 4.660.526.500đ
30/10/2018
01
12
22
27
30
39
46
31.358.509.500đ 4.496.016.200đ
27/10/2018
08
09
15
21
44
49
16
96.756.562.650đ 4.345.070.700đ
25/10/2018
16
23
29
31
45
48
19
94.362.451.050đ 4.079.058.300đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
22 4 3
03 3 0
39 3 3
23 3 2
47 2 0
15 2 2
25 2 2
21 2 0
45 2 2
19 2 2
16 2 0
49 2 1
53 2 2
31 2 2
29 2 1
44 2 1
52 2 2
12 1 -1
17 1 -2
42 1 -3
54 1 1
09 1 0
13 1 0
40 1 1
32 1 0
26 1 1
30 1 0
08 1 1
20 1 1
28 1 -1
05 1 -3
27 1 0
01 1 -1
11 1 0
14 1 1
41 1 0
43 1 1
48 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
50 0 -1
02 0 -1
35 0 -1
04 0 0
38 0 0
06 0 -2
07 0 -1
33 0 -1
24 0 0
10 0 -2
46 0 -3
34 0 -3
55 0 -1
18 0 0
51 0 -2
37 0 -2
36 0 0
27 1 0
13 1 0
20 1 1
48 1 -1
12 1 -1
11 1 0
09 1 0
42 1 -3
26 1 1
14 1 1
28 1 -1
41 1 0
30 1 0
40 1 1
32 1 0
08 1 1
05 1 -3
54 1 1
17 1 -2
01 1 -1
43 1 1
47 2 0
31 2 2
29 2 1
25 2 2
49 2 1
44 2 1
45 2 2
52 2 2
53 2 2
21 2 0
19 2 2
16 2 0
15 2 2
23 3 2
39 3 3
03 3 0
22 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ