Kết Quả Xổ Số Power 6/55 15/08/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 15/08/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001388
16
20
25
27
30
50
02
Dự tính giá trị Jackpot 1
32.326.470.750 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.258.496.750 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 32.326.470.750
Jackpot 2 | 0 3.258.496.750
Giải Nhất 5 40.000.000
Giải Nhì 551 500.000
Giải Ba 12298 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
15/08/2026
16
20
25
27
30
50
02
32.326.470.750đ 3.258.496.750đ
13/08/2026
05
09
27
29
45
46
42
71.850.956.250đ 3.709.752.000đ
11/08/2026
02
07
19
20
39
50
31
68.497.890.150đ 3.337.189.100đ
08/08/2026
05
29
33
38
40
45
37
65.463.188.250đ 3.399.666.850đ
06/08/2026
14
18
23
35
51
55
01
61.866.186.600đ 3.386.451.950đ
04/08/2026
14
39
40
42
47
54
31
58.388.119.050đ 4.694.567.400đ
01/08/2026
11
14
16
44
49
55
39
54.705.403.650đ 4.285.376.800đ
30/07/2026
02
12
24
28
43
49
51
51.543.425.100đ 3.934.045.850đ
28/07/2026
07
22
23
27
41
44
48
48.676.372.500đ 3.615.484.450đ
25/07/2026
05
09
27
33
37
50
48
45.771.312.000đ 3.292.699.950đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
27 4 4
14 3 2
50 3 3
05 3 2
45 2 -1
39 2 1
23 2 1
49 2 1
55 2 0
44 2 1
29 2 2
02 2 1
07 2 2
20 2 0
16 2 2
09 2 0
33 2 -1
40 2 1
54 1 0
38 1 0
11 1 -1
19 1 0
25 1 0
30 1 0
18 1 0
35 1 0
42 1 -1
51 1 0
37 1 1
22 1 -1
41 1 -2
28 1 0
24 1 -1
43 1 0
12 1 1
47 1 1
46 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
36 0 0
32 0 -2
03 0 -1
04 0 -1
53 0 -1
06 0 -1
01 0 -1
08 0 -2
52 0 0
10 0 -2
31 0 -1
13 0 -1
26 0 0
34 0 -1
15 0 -1
48 0 -2
17 0 -2
21 0 0
19 1 0
47 1 1
18 1 0
43 1 0
46 1 1
24 1 -1
25 1 0
51 1 0
42 1 -1
12 1 1
41 1 -2
30 1 0
11 1 -1
54 1 0
38 1 0
28 1 0
35 1 0
37 1 1
22 1 -1
07 2 2
39 2 1
40 2 1
29 2 2
02 2 1
55 2 0
44 2 1
45 2 -1
23 2 1
20 2 0
16 2 2
09 2 0
33 2 -1
49 2 1
50 3 3
14 3 2
05 3 2
27 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ