Kết Quả Xổ Số Power 6/55 15/05/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 15/05/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001192
06
09
13
44
49
54
47
Dự tính giá trị Jackpot 1
115.812.032.250 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
5.937.518.050 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 115.812.032.250
Jackpot 2 | 0 5.937.518.050
Giải Nhất 30 40.000.000
Giải Nhì 1530 500.000
Giải Ba 28393 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
15/05/2025
06
09
13
44
49
54
47
115.812.032.250đ 5.937.518.050đ
13/05/2025
03
07
24
39
54
55
42
108.136.393.500đ 5.084.669.300đ
10/05/2025
07
16
19
28
34
51
15
99.353.641.350đ 4.108.807.950đ
08/05/2025
08
14
29
37
39
50
21
92.683.982.550đ 3.367.734.750đ
06/05/2025
12
16
25
28
30
39
05
89.374.369.800đ 5.363.621.800đ
03/05/2025
15
19
21
26
42
47
38
82.629.952.950đ 4.614.242.150đ
01/05/2025
03
17
19
41
45
50
43
76.782.911.700đ 3.964.570.900đ
29/04/2025
14
15
18
23
28
33
29
71.571.443.250đ 3.385.518.850đ
26/04/2025
03
15
16
31
48
52
21
68.101.773.600đ 6.694.169.350đ
24/04/2025
01
02
15
39
40
47
24
62.979.397.950đ 6.125.016.500đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
15 4 2
39 4 3
03 3 1
16 3 3
19 3 2
28 3 3
54 2 2
47 2 1
07 2 1
14 2 0
50 2 1
18 1 1
48 1 0
33 1 0
26 1 0
24 1 -1
42 1 -4
25 1 0
49 1 -1
41 1 -3
13 1 -1
02 1 1
44 1 1
12 1 1
51 1 0
29 1 -1
30 1 1
21 1 1
06 1 1
09 1 1
34 1 -1
40 1 -1
08 1 0
45 1 1
17 1 0
23 1 -1
31 1 1
52 1 0
01 1 0
55 1 0
37 1 -2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
43 0 -2
38 0 -1
53 0 -1
04 0 0
05 0 -1
36 0 -1
35 0 0
32 0 -2
27 0 -1
10 0 -2
11 0 -1
22 0 0
20 0 -1
46 0 0
13 1 -1
48 1 0
17 1 0
18 1 1
51 1 0
52 1 0
21 1 1
12 1 1
23 1 -1
24 1 -1
25 1 0
26 1 0
09 1 1
42 1 -4
29 1 -1
30 1 1
31 1 1
08 1 0
33 1 0
45 1 1
01 1 0
06 1 1
37 1 -2
02 1 1
44 1 1
40 1 -1
41 1 -3
34 1 -1
55 1 0
49 1 -1
14 2 0
07 2 1
47 2 1
54 2 2
50 2 1
28 3 3
19 3 2
03 3 1
16 3 3
15 4 2
39 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ