Kết Quả Xổ Số Power 6/55 15/01/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 15/01/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000228
04
06
13
22
29
30
52
Dự tính giá trị Jackpot 1
77.234.333.700 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.448.025.200 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 1 77.234.333.700
Jackpot 2 | 0 3.448.025.200
Giải Nhất 13 40.000.000
Giải Nhì 721 500.000
Giải Ba 15791 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
15/01/2019
04
06
13
22
29
30
52
77.234.333.700đ 3.448.025.200đ
12/01/2019
07
13
14
26
42
54
11
74.780.896.800đ 3.175.421.100đ
10/01/2019
12
22
31
35
40
47
08
73.202.106.900đ 3.519.027.500đ
08/01/2019
03
05
09
11
45
48
40
70.875.624.450đ 3.260.529.450đ
05/01/2019
10
11
38
47
53
55
51
68.530.859.400đ 3.451.848.750đ
03/01/2019
23
31
37
45
49
54
18
66.387.325.800đ 3.213.678.350đ
01/01/2019
02
19
21
27
37
46
12
64.464.220.650đ 3.655.801.500đ
29/12/2018
08
36
42
43
50
52
30
62.343.118.200đ 3.420.123.450đ
27/12/2018
05
20
33
42
43
50
40
60.350.101.500đ 3.198.677.150đ
25/12/2018
03
09
17
21
23
51
15
58.562.007.150đ 3.763.148.550đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
42 3 2
47 2 2
43 2 2
09 2 -1
31 2 1
23 2 0
11 2 0
03 2 -1
50 2 2
45 2 2
54 2 1
21 2 2
22 2 2
13 2 0
05 2 0
37 2 1
48 1 0
12 1 0
55 1 -1
19 1 1
52 1 -1
14 1 -1
04 1 1
46 1 1
20 1 0
33 1 -1
06 1 0
30 1 0
40 1 1
17 1 -2
02 1 0
49 1 -2
08 1 -1
29 1 1
07 1 1
35 1 0
53 1 0
26 1 0
36 1 0
10 1 0
38 1 1
27 1 0
51 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
15 0 -1
32 0 0
41 0 0
34 0 -1
25 0 -2
24 0 -1
01 0 -2
44 0 -2
28 0 0
39 0 -3
18 0 0
16 0 -2
19 1 1
14 1 -1
48 1 0
12 1 0
17 1 -2
49 1 -2
10 1 0
20 1 0
46 1 1
51 1 1
08 1 -1
06 1 0
52 1 -1
26 1 0
27 1 0
04 1 1
29 1 1
30 1 0
53 1 0
02 1 0
33 1 -1
40 1 1
35 1 0
36 1 0
38 1 1
07 1 1
55 1 -1
47 2 2
31 2 1
54 2 1
43 2 2
23 2 0
45 2 2
21 2 2
22 2 2
13 2 0
11 2 0
50 2 2
09 2 -1
05 2 0
03 2 -1
37 2 1
42 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ