Kết Quả Xổ Số Power 6/55 14/07/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 14/07/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001374
10
24
30
35
45
51
33
Dự tính giá trị Jackpot 1
32.743.782.300 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.304.864.700 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 32.743.782.300
Jackpot 2 | 0 3.304.864.700
Giải Nhất 7 40.000.000
Giải Nhì 715 500.000
Giải Ba 15047 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
14/07/2026
10
24
30
35
45
51
33
32.743.782.300đ 3.304.864.700đ
11/07/2026
09
17
20
33
41
42
40
102.862.626.150đ 4.564.759.400đ
09/07/2026
02
09
10
14
17
49
45
93.948.863.250đ 3.574.341.300đ
07/07/2026
04
06
25
32
33
44
08
88.779.791.550đ 3.643.241.150đ
04/07/2026
13
15
18
23
31
43
41
82.990.621.200đ 4.144.392.125đ
02/07/2026
05
11
28
34
41
42
49
75.980.220.150đ 7.509.850.800đ
30/06/2026
05
13
18
22
43
44
47
69.684.349.800đ 6.810.309.650đ
27/06/2026
07
16
21
23
28
52
54
65.500.444.650đ 6.345.431.300đ
25/06/2026
01
03
08
15
35
55
23
62.216.897.700đ 5.980.592.750đ
23/06/2026
01
13
28
38
40
46
05
59.527.157.700đ 5.681.732.750đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
13 3 3
28 3 2
23 2 0
43 2 1
35 2 2
18 2 1
10 2 2
41 2 1
33 2 1
44 2 2
05 2 0
09 2 2
01 2 -1
17 2 1
42 2 1
15 2 2
32 1 0
34 1 0
03 1 -1
55 1 1
30 1 0
52 1 0
20 1 -1
06 1 0
24 1 -2
11 1 0
08 1 -3
40 1 -1
14 1 0
49 1 0
04 1 -1
22 1 1
21 1 1
46 1 0
25 1 0
02 1 -2
45 1 1
16 1 -2
38 1 1
51 1 0
31 1 0
07 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
50 0 0
37 0 -2
36 0 -1
29 0 -1
54 0 0
27 0 -1
26 0 -1
47 0 -1
53 0 -1
39 0 -2
19 0 -1
12 0 0
48 0 -1
20 1 -1
14 1 0
16 1 -2
49 1 0
51 1 0
11 1 0
52 1 0
21 1 1
22 1 1
08 1 -3
24 1 -2
25 1 0
07 1 0
06 1 0
34 1 0
04 1 -1
30 1 0
31 1 0
32 1 0
46 1 0
45 1 1
40 1 -1
03 1 -1
02 1 -2
38 1 1
55 1 1
35 2 2
41 2 1
42 2 1
43 2 1
44 2 2
05 2 0
33 2 1
23 2 0
18 2 1
17 2 1
15 2 2
09 2 2
10 2 2
01 2 -1
13 3 3
28 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ