Kết Quả Xổ Số Power 6/55 14/03/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 14/03/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000252
18
21
25
35
44
53
04
Dự tính giá trị Jackpot 1
75.457.784.550 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.267.720.100 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 75.457.784.550
Jackpot 2 | 1 3.267.720.100
Giải Nhất 9 40.000.000
Giải Nhì 699 500.000
Giải Ba 14221 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
14/03/2019
18
21
25
35
44
53
04
75.457.784.550đ 3.267.720.100đ
12/03/2019
09
16
26
34
44
49
19
73.048.303.650đ 3.293.307.650đ
09/03/2019
18
24
31
34
35
44
52
70.408.534.800đ 3.917.427.600đ
07/03/2019
02
14
20
33
41
47
27
68.424.485.250đ 3.696.977.650đ
05/03/2019
01
15
23
51
53
55
26
66.291.315.150đ 3.459.958.750đ
02/03/2019
01
02
03
20
46
48
31
64.196.433.750đ 3.227.194.150đ
28/02/2019
04
15
19
34
40
42
49
62.151.686.400đ 3.659.927.700đ
26/02/2019
08
09
16
34
42
43
45
60.260.695.050đ 3.449.817.550đ
23/02/2019
16
19
30
39
43
52
21
58.168.007.850đ 3.217.296.750đ
21/02/2019
03
10
11
15
29
34
50
56.212.337.100đ 6.360.507.100đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
34 5 3
44 3 1
15 3 0
16 3 3
43 2 0
35 2 1
18 2 1
03 2 2
01 2 1
20 2 -2
09 2 2
19 2 1
02 2 1
42 2 2
53 2 0
26 1 -1
24 1 1
08 1 -1
52 1 0
40 1 0
46 1 -1
47 1 0
21 1 1
25 1 1
33 1 0
14 1 -1
31 1 1
49 1 0
04 1 1
23 1 0
29 1 0
39 1 1
10 1 0
48 1 0
51 1 1
41 1 -1
11 1 0
55 1 0
30 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
17 0 -1
54 0 -1
50 0 -2
45 0 -1
05 0 -1
06 0 0
07 0 0
38 0 0
37 0 -1
36 0 -1
32 0 -2
12 0 -2
28 0 -3
27 0 -3
22 0 -1
13 0 0
40 1 0
52 1 0
51 1 1
49 1 0
21 1 1
48 1 0
23 1 0
24 1 1
25 1 1
26 1 -1
14 1 -1
47 1 0
29 1 0
30 1 1
31 1 1
11 1 0
33 1 0
46 1 -1
04 1 1
10 1 0
41 1 -1
08 1 -1
39 1 1
55 1 0
18 2 1
42 2 2
43 2 0
53 2 0
35 2 1
02 2 1
01 2 1
09 2 2
20 2 -2
03 2 2
19 2 1
15 3 0
44 3 1
16 3 3
34 5 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ