Kết Quả Xổ Số Power 6/55 13/01/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 13/01/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001296
03
12
25
51
52
55
43
Dự tính giá trị Jackpot 1
213.555.593.550 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
13.698.235.800 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 213.555.593.550
Jackpot 2 | 0 13.698.235.800
Giải Nhất 44 40.000.000
Giải Nhì 2570 500.000
Giải Ba 50180 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
13/01/2026
03
12
25
51
52
55
43
213.555.593.550đ 13.698.235.800đ
10/01/2026
09
16
30
33
34
38
49
199.827.244.650đ 12.172.863.700đ
08/01/2026
20
22
36
43
45
50
47
188.047.526.250đ 10.864.006.100đ
06/01/2026
22
28
29
30
34
47
20
176.547.951.300đ 9.586.275.550đ
03/01/2026
10
16
17
23
33
36
42
164.499.610.350đ 8.247.571.000đ
01/01/2026
05
16
29
33
39
42
54
153.894.010.350đ 7.069.171.000đ
30/12/2025
11
30
35
41
48
55
38
144.058.214.100đ 5.976.304.750đ
27/12/2025
16
21
30
37
39
40
13
133.260.892.500đ 4.776.602.350đ
25/12/2025
04
06
32
37
40
48
38
123.854.457.900đ 3.731.442.950đ
23/12/2025
02
10
16
25
32
38
03
117.271.471.350đ 4.177.330.300đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
16 5 4
30 4 3
33 3 1
22 2 1
32 2 0
38 2 0
39 2 1
37 2 0
40 2 0
48 2 0
10 2 1
25 2 2
29 2 0
55 2 -1
36 2 0
34 2 1
03 1 1
11 1 1
06 1 1
45 1 0
43 1 0
09 1 0
50 1 0
28 1 1
12 1 -2
20 1 -2
05 1 0
42 1 1
35 1 0
52 1 -1
21 1 -1
23 1 1
47 1 1
17 1 1
41 1 0
02 1 1
51 1 0
04 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
18 0 -1
44 0 -1
46 0 0
49 0 0
31 0 -1
01 0 0
07 0 -1
08 0 -1
27 0 -2
54 0 -1
26 0 -2
24 0 -2
13 0 -1
14 0 -2
15 0 0
53 0 -1
19 0 0
41 1 0
17 1 1
20 1 -2
21 1 -1
28 1 1
23 1 1
12 1 -2
52 1 -1
11 1 1
09 1 0
06 1 1
51 1 0
50 1 0
05 1 0
04 1 0
47 1 1
03 1 1
35 1 0
45 1 0
02 1 1
42 1 1
43 1 0
40 2 0
39 2 1
38 2 0
55 2 -1
37 2 0
36 2 0
34 2 1
10 2 1
48 2 0
32 2 0
25 2 2
29 2 0
22 2 1
33 3 1
30 4 3
16 5 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ