Kết Quả Xổ Số Power 6/55 12/08/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 12/08/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001230
01
06
24
37
40
55
10
Dự tính giá trị Jackpot 1
62.224.001.850 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.934.551.350 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 62.224.001.850
Jackpot 2 | 1 3.934.551.350
Giải Nhất 8 40.000.000
Giải Nhì 643 500.000
Giải Ba 15676 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
12/08/2025
01
06
24
37
40
55
10
62.224.001.850đ 3.934.551.350đ
09/08/2025
05
09
16
36
43
51
19
58.984.238.100đ 3.574.577.600đ
07/08/2025
06
24
31
32
39
48
52
56.313.287.400đ 3.277.805.300đ
05/08/2025
08
41
45
51
52
53
31
53.813.039.700đ 3.320.389.450đ
02/08/2025
12
24
29
33
34
35
47
50.929.534.650đ 4.137.610.150đ
31/07/2025
05
17
31
42
46
49
37
48.494.261.550đ 3.867.024.250đ
29/07/2025
04
08
23
43
45
51
48
46.027.096.050đ 3.592.894.750đ
26/07/2025
05
26
28
29
33
54
34
43.206.543.300đ 3.279.500.000đ
24/07/2025
05
10
24
29
30
34
45
40.691.043.300đ 4.187.893.700đ
22/07/2025
09
10
15
28
33
44
22
38.667.639.450đ 3.963.071.050đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
05 4 4
24 4 3
33 3 0
29 3 2
51 3 2
10 2 2
45 2 -2
31 2 0
09 2 1
06 2 2
08 2 0
28 2 2
43 2 2
34 2 0
16 1 1
04 1 1
49 1 1
30 1 1
37 1 1
35 1 1
36 1 -1
17 1 1
40 1 0
44 1 -1
48 1 -2
42 1 -1
54 1 0
15 1 0
01 1 1
55 1 0
41 1 0
26 1 0
32 1 -1
39 1 -1
52 1 0
12 1 -1
46 1 1
53 1 -1
23 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
18 0 -3
02 0 -1
03 0 -2
38 0 0
47 0 0
13 0 -2
07 0 0
27 0 -1
50 0 -2
25 0 0
11 0 -2
22 0 -1
21 0 0
14 0 -1
20 0 -2
19 0 -1
41 1 0
17 1 1
16 1 1
15 1 0
01 1 1
12 1 -1
23 1 0
48 1 -2
49 1 1
26 1 0
52 1 0
53 1 -1
54 1 0
30 1 1
46 1 1
32 1 -1
44 1 -1
42 1 -1
35 1 1
36 1 -1
37 1 1
04 1 1
39 1 -1
40 1 0
55 1 0
10 2 2
43 2 2
06 2 2
45 2 -2
31 2 0
08 2 0
09 2 1
34 2 0
28 2 2
51 3 2
29 3 2
33 3 0
24 4 3
05 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ