Kết Quả Xổ Số Power 6/55 12/07/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 12/07/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001217
02
34
39
41
45
52
51
Dự tính giá trị Jackpot 1
344.987.346.900 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.999.297.050 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 1 344.987.346.900
Jackpot 2 | 2 3.999.297.050
Giải Nhất 27 40.000.000
Giải Nhì 2348 500.000
Giải Ba 52037 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
12/07/2025
02
34
39
41
45
52
51
344.987.346.900đ 3.999.297.050đ
10/07/2025
12
33
34
42
44
53
03
328.889.332.200đ 6.209.925.800đ
08/07/2025
23
24
32
42
48
50
31
313.594.940.100đ 4.510.548.900đ
05/07/2025
03
15
22
45
51
55
54
300.000.000.000đ 32.691.122.500đ
03/07/2025
18
19
29
31
45
54
27
311.454.641.100đ 4.272.737.900đ
01/07/2025
03
11
12
14
27
33
15
300.000.000.000đ 16.003.987.500đ
28/06/2025
08
11
13
20
45
50
25
300.000.000.000đ 6.115.269.375đ
26/06/2025
01
14
16
27
40
51
02
289.868.136.600đ 7.126.146.650đ
24/06/2025
03
09
18
20
30
53
48
276.667.996.350đ 5.659.464.400đ
21/06/2025
06
10
15
43
44
53
32
262.386.486.300đ 4.072.629.950đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
45 4 2
53 3 3
03 3 1
51 2 2
50 2 1
15 2 2
27 2 1
20 2 2
34 2 1
42 2 1
33 2 1
18 2 0
11 2 0
14 2 0
12 2 0
44 2 0
30 1 1
55 1 0
01 1 1
40 1 0
31 1 1
02 1 0
52 1 0
32 1 0
22 1 -1
48 1 0
19 1 1
29 1 0
54 1 1
10 1 0
39 1 1
06 1 -2
08 1 0
43 1 1
24 1 0
13 1 0
23 1 1
16 1 -2
09 1 -1
41 1 -2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
47 0 -2
36 0 0
35 0 0
04 0 0
05 0 -1
26 0 -1
07 0 -1
25 0 0
28 0 0
21 0 -3
38 0 -1
49 0 -2
46 0 -3
17 0 -1
37 0 -2
16 1 -2
48 1 0
13 1 0
52 1 0
43 1 1
10 1 0
09 1 -1
23 1 1
24 1 0
08 1 0
06 1 -2
41 1 -2
22 1 -1
29 1 0
30 1 1
31 1 1
32 1 0
40 1 0
39 1 1
54 1 1
02 1 0
19 1 1
01 1 1
55 1 0
15 2 2
27 2 1
42 2 1
20 2 2
44 2 0
11 2 0
18 2 0
33 2 1
14 2 0
12 2 0
50 2 1
51 2 2
34 2 1
53 3 3
03 3 1
45 4 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ