Kết Quả Xổ Số Power 6/55 11/11/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 11/11/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001269
11
20
28
41
47
54
31
Dự tính giá trị Jackpot 1
57.859.966.200 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.345.048.850 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 57.859.966.200
Jackpot 2 | 0 3.345.048.850
Giải Nhất 12 40.000.000
Giải Nhì 769 500.000
Giải Ba 17553 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
11/11/2025
11
20
28
41
47
54
31
57.859.966.200đ 3.345.048.850đ
08/11/2025
14
16
19
22
27
44
18
54.754.526.550đ 3.725.477.650đ
06/11/2025
16
20
29
33
36
49
06
52.441.587.750đ 3.468.484.450đ
04/11/2025
15
27
29
31
36
43
38
50.350.993.050đ 3.236.196.150đ
01/11/2025
07
11
28
29
31
33
08
48.225.227.700đ 3.492.904.850đ
30/10/2025
20
23
35
41
47
55
37
46.373.178.900đ 3.287.121.650đ
28/10/2025
06
08
10
22
25
54
09
43.789.084.050đ 3.255.619.250đ
25/10/2025
03
05
11
13
24
27
45
41.488.510.800đ 4.095.809.200đ
23/10/2025
08
10
21
48
49
50
40
39.936.636.300đ 3.923.378.700đ
21/10/2025
03
11
12
14
22
40
41
37.705.495.800đ 3.675.474.200đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
11 4 3
29 3 3
22 3 0
27 3 1
20 3 2
41 2 2
14 2 1
31 2 2
08 2 0
49 2 2
16 2 0
54 2 2
28 2 2
03 2 1
33 2 1
36 2 1
47 2 2
10 2 2
24 1 -2
15 1 0
25 1 1
35 1 -1
55 1 0
43 1 -2
13 1 0
21 1 -1
19 1 -2
05 1 0
48 1 1
40 1 0
44 1 0
12 1 1
06 1 1
07 1 -1
23 1 0
50 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
37 0 -2
02 0 -1
53 0 0
04 0 0
39 0 -3
32 0 0
01 0 -1
52 0 -1
09 0 -1
51 0 0
42 0 -2
30 0 0
45 0 -2
26 0 -3
34 0 -1
46 0 -3
17 0 -1
18 0 0
38 0 -2
48 1 1
21 1 -1
15 1 0
23 1 0
24 1 -2
25 1 1
55 1 0
13 1 0
07 1 -1
44 1 0
12 1 1
50 1 1
06 1 1
40 1 0
05 1 0
35 1 -1
19 1 -2
43 1 -2
14 2 1
54 2 2
33 2 1
41 2 2
31 2 2
49 2 2
03 2 1
08 2 0
10 2 2
47 2 2
16 2 0
36 2 1
28 2 2
20 3 2
27 3 1
29 3 3
22 3 0
11 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ