Kết Quả Xổ Số Power 6/55 11/10/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 11/10/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001256
03
07
26
43
44
46
25
Dự tính giá trị Jackpot 1
31.626.228.000 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.564.418.400 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 31.626.228.000
Jackpot 2 | 1 3.564.418.400
Giải Nhất 9 40.000.000
Giải Nhì 445 500.000
Giải Ba 10019 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
11/10/2025
03
07
26
43
44
46
25
31.626.228.000đ 3.564.418.400đ
09/10/2025
07
11
21
22
39
42
40
36.773.066.100đ 3.383.726.400đ
07/10/2025
19
22
35
37
43
45
29
35.025.141.900đ 3.189.512.600đ
04/10/2025
22
33
35
36
38
40
07
33.319.528.500đ 3.192.409.200đ
02/10/2025
01
02
20
24
27
42
43
31.587.845.700đ 3.176.427.300đ
30/09/2025
17
23
34
39
46
52
08
179.058.846.000đ 3.750.401.025đ
27/09/2025
08
13
19
24
39
46
01
170.181.303.150đ 6.514.408.400đ
25/09/2025
05
17
30
31
38
53
08
162.106.874.400đ 5.617.249.650đ
23/09/2025
08
18
19
34
41
46
38
152.898.886.650đ 4.594.139.900đ
20/09/2025
08
13
14
19
36
43
30
143.697.475.200đ 3.571.760.850đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
19 4 0
46 4 3
22 3 1
43 3 1
39 3 2
08 3 2
13 2 1
24 2 0
34 2 1
17 2 0
07 2 1
42 2 1
36 2 2
35 2 1
38 2 1
20 1 0
37 1 1
27 1 -1
31 1 0
26 1 1
05 1 1
23 1 0
02 1 -2
40 1 0
01 1 1
14 1 1
52 1 -1
11 1 0
21 1 0
45 1 1
33 1 1
03 1 0
30 1 -2
41 1 1
44 1 0
18 1 0
53 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
29 0 0
47 0 0
50 0 0
04 0 0
32 0 0
06 0 -2
55 0 -2
54 0 0
09 0 -3
10 0 0
25 0 -1
12 0 0
49 0 -2
48 0 0
15 0 -1
16 0 -3
28 0 -2
51 0 -2
20 1 0
18 1 0
21 1 0
45 1 1
23 1 0
14 1 1
11 1 0
26 1 1
27 1 -1
01 1 1
44 1 0
30 1 -2
31 1 0
05 1 1
33 1 1
52 1 -1
03 1 0
02 1 -2
41 1 1
40 1 0
53 1 -1
37 1 1
42 2 1
36 2 2
35 2 1
24 2 0
17 2 0
13 2 1
38 2 1
34 2 1
07 2 1
43 3 1
39 3 2
22 3 1
08 3 2
19 4 0
46 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ