Kết Quả Xổ Số Power 6/55 11/09/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 11/09/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001243
06
16
46
49
51
55
42
Dự tính giá trị Jackpot 1
118.117.411.500 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.518.167.700 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 118.117.411.500
Jackpot 2 | 0 4.518.167.700
Giải Nhất 21 40.000.000
Giải Nhì 1207 500.000
Giải Ba 22828 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
11/09/2025
06
16
46
49
51
55
42
118.117.411.500đ 4.518.167.700đ
09/09/2025
16
20
21
31
40
52
02
110.073.962.550đ 3.624.451.150đ
06/09/2025
09
11
19
22
34
43
31
104.453.902.200đ 2.437.468.725đ
04/09/2025
09
19
23
42
49
53
40
97.840.187.850đ 4.140.080.300đ
02/09/2025
09
16
22
25
30
51
43
91.324.162.650đ 3.416.077.500đ
30/08/2025
02
17
19
24
30
44
34
87.579.465.150đ 4.616.598.500đ
28/08/2025
06
13
28
30
35
52
50
82.146.504.900đ 4.012.936.250đ
26/08/2025
22
30
38
44
48
55
05
79.666.261.500đ 3.737.353.650đ
23/08/2025
01
09
26
34
44
50
52
76.136.581.650đ 3.345.167.000đ
21/08/2025
05
09
17
35
40
41
44
73.030.078.650đ 1.627.029.250đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
09 5 4
30 4 4
16 3 2
19 3 3
44 3 3
22 3 3
40 2 1
51 2 -1
06 2 -1
35 2 0
17 2 0
34 2 0
55 2 1
49 2 1
52 2 1
41 1 0
38 1 1
28 1 1
53 1 0
50 1 1
23 1 -1
43 1 -1
13 1 1
11 1 1
24 1 -2
25 1 1
21 1 1
01 1 -1
48 1 -1
42 1 0
26 1 1
05 1 -1
02 1 1
46 1 0
20 1 1
31 1 -2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
39 0 -1
36 0 -3
03 0 0
04 0 -1
33 0 -1
32 0 -3
07 0 0
08 0 -2
54 0 0
10 0 -1
47 0 -2
12 0 -1
27 0 0
14 0 -2
15 0 0
37 0 -1
45 0 -2
18 0 -1
29 0 -1
20 1 1
21 1 1
28 1 1
23 1 -1
53 1 0
25 1 1
26 1 1
13 1 1
01 1 -1
43 1 -1
46 1 0
31 1 -2
48 1 -1
05 1 -1
50 1 1
41 1 0
02 1 1
42 1 0
38 1 1
24 1 -2
11 1 1
35 2 0
51 2 -1
55 2 1
52 2 1
17 2 0
06 2 -1
40 2 1
34 2 0
49 2 1
22 3 3
19 3 3
16 3 2
44 3 3
30 4 4
09 5 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ