Kết Quả Xổ Số Power 6/55 11/09/2018

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 11/09/2018
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000174
13
17
28
42
45
49
50
Dự tính giá trị Jackpot 1
53.696.842.500 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.925.135.250 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 53.696.842.500
Jackpot 2 | 0 4.925.135.250
Giải Nhất 11 40.000.000
Giải Nhì 595 500.000
Giải Ba 13502 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
11/09/2018
13
17
28
42
45
49
50
53.696.842.500đ 4.925.135.250đ
08/09/2018
09
11
12
24
35
43
15
51.566.176.200đ 4.688.394.550đ
06/09/2018
04
11
15
21
24
27
07
49.962.814.050đ 4.510.243.200đ
04/09/2018
08
18
20
29
34
37
51
48.210.550.500đ 4.315.547.250đ
01/09/2018
02
08
20
21
28
36
05
46.296.717.600đ 4.102.899.150đ
30/08/2018
05
22
28
42
49
54
36
44.848.312.950đ 3.941.965.300đ
28/08/2018
02
10
15
31
39
48
23
43.233.200.400đ 3.762.508.350đ
25/08/2018
10
11
15
32
40
48
27
41.260.462.050đ 3.543.315.200đ
23/08/2018
14
18
27
38
39
53
02
39.404.614.350đ 3.337.109.900đ
21/08/2018
09
12
14
23
32
46
31
38.068.041.000đ 3.188.601.750đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
11 3 0
15 3 2
28 3 3
02 2 2
14 2 2
48 2 0
10 2 1
18 2 2
20 2 1
08 2 2
12 2 1
24 2 0
32 2 0
27 2 1
42 2 1
09 2 1
49 2 0
39 2 0
21 2 2
13 1 1
54 1 1
37 1 1
38 1 0
36 1 -1
23 1 1
22 1 0
29 1 -1
53 1 1
40 1 0
17 1 -1
04 1 1
43 1 1
45 1 0
34 1 0
46 1 0
31 1 -1
05 1 0
35 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
19 0 0
33 0 -3
03 0 -1
30 0 -2
01 0 -1
06 0 -2
07 0 -1
26 0 0
52 0 -1
51 0 -2
50 0 -1
55 0 -3
25 0 -1
47 0 -1
41 0 -2
16 0 -3
44 0 -1
35 1 1
45 1 0
17 1 -1
46 1 0
22 1 0
23 1 1
40 1 0
13 1 1
53 1 1
38 1 0
05 1 0
29 1 -1
04 1 1
31 1 -1
37 1 1
54 1 1
36 1 -1
34 1 0
43 1 1
08 2 2
27 2 1
39 2 0
24 2 0
21 2 2
42 2 1
49 2 0
20 2 1
18 2 2
32 2 0
14 2 2
48 2 0
12 2 1
02 2 2
10 2 1
09 2 1
15 3 2
11 3 0
28 3 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ