Kết Quả Xổ Số Power 6/55 11/04/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 11/04/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001334
13
26
29
38
49
53
07
Dự tính giá trị Jackpot 1
81.069.972.600 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.407.823.450 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 81.069.972.600
Jackpot 2 | 0 3.407.823.450
Giải Nhất 5 40.000.000
Giải Nhì 1004 500.000
Giải Ba 19337 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
11/04/2026
13
26
29
38
49
53
07
81.069.972.600đ 3.407.823.450đ
09/04/2026
16
18
22
29
41
53
38
77.399.561.550đ 4.591.280.800đ
07/04/2026
01
13
23
31
44
53
32
71.632.884.900đ 3.950.538.950đ
04/04/2026
05
07
10
23
30
54
40
65.696.235.150đ 3.290.911.200đ
02/04/2026
09
21
32
34
52
53
22
63.078.034.350đ 5.085.578.850đ
31/03/2026
15
16
22
38
43
48
11
59.876.080.950đ 4.729.806.250đ
28/03/2026
07
13
21
30
33
42
39
56.950.796.550đ 4.404.774.650đ
26/03/2026
03
09
10
34
38
44
51
54.630.878.700đ 4.147.006.000đ
24/03/2026
12
19
25
26
32
45
03
52.121.608.950đ 3.868.198.250đ
21/03/2026
01
06
40
43
47
53
03
49.486.876.500đ 3.575.450.200đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
53 5 4
13 3 2
38 3 2
44 2 0
30 2 2
21 2 1
23 2 2
29 2 0
22 2 1
26 2 0
07 2 -2
10 2 1
43 2 -1
34 2 1
01 2 1
16 2 0
09 2 1
32 2 1
12 1 -1
31 1 -2
19 1 1
52 1 -1
48 1 1
33 1 1
03 1 0
05 1 1
54 1 -2
06 1 1
25 1 0
18 1 1
42 1 1
40 1 0
49 1 1
47 1 -1
45 1 0
15 1 1
41 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
37 0 0
02 0 0
36 0 -2
04 0 -1
35 0 -1
39 0 -1
51 0 -3
08 0 0
50 0 -3
55 0 -1
11 0 0
27 0 -2
24 0 0
14 0 -1
46 0 0
28 0 -2
17 0 -1
20 0 0
19 1 1
18 1 1
47 1 -1
48 1 1
15 1 1
54 1 -2
25 1 0
45 1 0
12 1 -1
49 1 1
42 1 1
41 1 0
31 1 -2
40 1 0
33 1 1
06 1 1
05 1 1
03 1 0
52 1 -1
22 2 1
34 2 1
32 2 1
30 2 2
29 2 0
43 2 -1
44 2 0
26 2 0
23 2 2
21 2 1
16 2 0
10 2 1
09 2 1
07 2 -2
01 2 1
38 3 2
13 3 2
53 5 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ