Kết Quả Xổ Số Power 6/55 11/02/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 11/02/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001152
01
09
18
21
35
40
44
Dự tính giá trị Jackpot 1
59.319.380.550 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
7.454.277.700 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 59.319.380.550
Jackpot 2 | 0 7.454.277.700
Giải Nhất 8 40.000.000
Giải Nhì 951 500.000
Giải Ba 22223 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
11/02/2025
01
09
18
21
35
40
44
59.319.380.550đ 7.454.277.700đ
08/02/2025
11
22
28
44
48
49
23
55.644.928.050đ 7.046.005.200đ
06/02/2025
01
11
31
43
48
54
19
52.747.586.850đ 6.724.078.400đ
04/02/2025
07
17
29
51
52
55
41
49.732.972.050đ 6.389.121.200đ
01/02/2025
01
20
34
38
45
47
49
46.018.127.550đ 5.976.360.700đ
30/01/2025
05
08
24
28
34
52
39
43.645.177.200đ 5.712.699.550đ
25/01/2025
14
21
40
42
48
51
19
40.900.773.450đ 5.407.765.800đ
23/01/2025
11
18
22
49
50
51
37
38.546.257.350đ 5.146.152.900đ
21/01/2025
11
18
22
28
51
52
53
36.193.391.850đ 4.884.723.400đ
18/01/2025
01
03
26
31
37
41
51
33.815.698.950đ 4.620.535.300đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
11 4 3
51 4 4
01 4 4
18 3 0
22 3 1
28 3 3
52 3 3
48 3 2
31 2 1
40 2 0
21 2 1
34 2 1
49 2 2
41 1 -1
08 1 -1
26 1 0
37 1 -1
47 1 0
09 1 0
03 1 0
55 1 0
14 1 1
20 1 1
54 1 1
17 1 1
38 1 0
05 1 0
24 1 0
42 1 -1
43 1 0
45 1 0
07 1 1
29 1 -1
35 1 1
44 1 1
50 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
46 0 -1
02 0 0
39 0 -2
04 0 -3
36 0 -3
06 0 -2
13 0 -1
33 0 -2
32 0 0
10 0 -3
30 0 -1
12 0 -1
53 0 -3
27 0 0
15 0 0
16 0 -2
25 0 -1
23 0 0
19 0 -1
55 1 0
20 1 1
47 1 0
50 1 -1
24 1 0
17 1 1
26 1 0
14 1 1
07 1 1
29 1 -1
54 1 1
41 1 -1
09 1 0
08 1 -1
45 1 0
35 1 1
05 1 0
37 1 -1
38 1 0
03 1 0
44 1 1
42 1 -1
43 1 0
34 2 1
40 2 0
21 2 1
31 2 1
49 2 2
48 3 2
28 3 3
18 3 0
52 3 3
22 3 1
51 4 4
01 4 4
11 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ