Kết Quả Xổ Số Power 6/55 10/04/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 10/04/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001177
10
13
36
37
40
43
41
Dự tính giá trị Jackpot 1
44.401.898.100 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.060.849.850 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 44.401.898.100
Jackpot 2 | 0 4.060.849.850
Giải Nhất 13 40.000.000
Giải Nhì 772 500.000
Giải Ba 16987 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
10/04/2025
10
13
36
37
40
43
41
44.401.898.100đ 4.060.849.850đ
08/04/2025
03
07
34
41
43
53
31
41.867.135.850đ 3.779.209.600đ
05/04/2025
13
23
29
32
41
42
09
39.367.446.600đ 3.501.466.350đ
03/04/2025
24
26
34
42
50
51
30
37.221.951.000đ 3.263.077.950đ
01/04/2025
14
15
29
33
39
47
04
34.854.249.450đ 12.264.960.500đ
29/03/2025
14
19
21
24
26
48
39
32.223.916.650đ 11.972.701.300đ
27/03/2025
13
25
32
36
41
53
29
186.303.633.150đ 11.725.599.450đ
25/03/2025
14
23
29
30
35
40
17
175.595.022.300đ 10.535.753.800đ
22/03/2025
02
23
42
50
52
54
44
164.088.133.950đ 9.257.210.650đ
20/03/2025
11
13
24
28
36
41
37
153.077.300.400đ 8.033.784.700đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
13 4 3
41 4 3
36 3 3
23 3 3
29 3 1
14 3 2
42 3 2
24 3 2
32 2 2
43 2 -3
50 2 0
40 2 1
53 2 -1
26 2 1
34 2 0
15 1 0
47 1 1
48 1 0
07 1 -1
25 1 1
03 1 1
52 1 0
02 1 0
30 1 -2
54 1 1
11 1 0
28 1 1
37 1 0
35 1 1
51 1 0
39 1 -1
19 1 1
21 1 -2
10 1 -1
33 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
20 0 0
44 0 -1
45 0 -3
04 0 0
05 0 -3
06 0 0
01 0 -3
08 0 -1
09 0 -1
46 0 0
31 0 -2
12 0 0
55 0 -1
27 0 -1
49 0 0
16 0 -1
17 0 -1
18 0 -1
22 0 0
38 0 -1
21 1 -2
19 1 1
51 1 0
15 1 0
25 1 1
48 1 0
52 1 0
54 1 1
47 1 1
30 1 -2
11 1 0
10 1 -1
33 1 1
03 1 1
35 1 1
02 1 0
37 1 0
39 1 -1
28 1 1
07 1 -1
32 2 2
53 2 -1
50 2 0
43 2 -3
34 2 0
26 2 1
40 2 1
29 3 1
36 3 3
42 3 2
23 3 3
14 3 2
24 3 2
41 4 3
13 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ