Kết Quả Xổ Số Power 6/55 10-02-2024

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 10-02-2024
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000995
**
**
**
**
**
**
**
Dự tính giá trị Jackpot 1
107.397.479.550 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.945.501.550 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 107.397.479.550
Jackpot 2 | 0 3.945.501.550
Giải Nhất 0 40.000.000
Giải Nhì 0 500.000
Giải Ba 0 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
08/02/2024
22
31
35
36
38
42
11
107.397.479.550đ 3.945.501.550đ
06/02/2024
08
19
27
34
46
51
24
103.161.578.250đ 3.474.845.850đ
03/02/2024
04
06
07
13
18
26
49
98.887.965.600đ 4.675.257.700đ
01/02/2024
02
07
10
22
32
40
39
95.065.337.100đ 4.250.521.200đ
30/01/2024
03
10
13
40
49
52
09
91.320.972.600đ 3.834.480.700đ
27/01/2024
06
12
38
41
46
55
13
87.295.773.450đ 3.387.236.350đ
25/01/2024
13
17
35
38
42
48
07
83.810.646.300đ 3.754.098.000đ
23/01/2024
13
27
32
48
49
51
23
80.681.771.550đ 3.406.445.250đ
20/01/2024
06
25
29
34
49
54
38
77.023.764.300đ 3.670.976.600đ
18/01/2024
12
20
33
38
40
52
35
73.702.820.550đ 3.301.982.850đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
13 4 4
38 4 3
49 3 3
06 3 3
40 3 1
12 2 2
22 2 2
52 2 -3
10 2 1
32 2 -1
34 2 0
46 2 1
07 2 0
48 2 2
42 2 1
51 2 1
35 2 1
27 2 0
19 1 1
02 1 -1
31 1 0
54 1 0
33 1 1
25 1 1
08 1 1
03 1 1
17 1 -2
04 1 1
18 1 -1
26 1 1
20 1 -1
29 1 -1
55 1 1
36 1 1
41 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
21 0 -1
50 0 -1
30 0 -1
44 0 -1
05 0 -2
43 0 -2
01 0 -1
24 0 -1
09 0 -2
47 0 0
11 0 0
45 0 -3
53 0 -1
14 0 -2
15 0 -1
16 0 -1
23 0 -2
28 0 -1
37 0 -2
39 0 0
20 1 -1
18 1 -1
17 1 -2
08 1 1
54 1 0
26 1 1
04 1 1
55 1 1
29 1 -1
03 1 1
31 1 0
02 1 -1
33 1 1
36 1 1
41 1 1
19 1 1
25 1 1
52 2 -3
48 2 2
51 2 1
35 2 1
34 2 0
32 2 -1
27 2 0
12 2 2
46 2 1
10 2 1
42 2 1
22 2 2
07 2 0
40 3 1
06 3 3
49 3 3
38 4 3
13 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ