Kết Quả Xổ Số Power 6/55 10/01/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 10/01/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000226
12
22
31
35
40
47
08
Dự tính giá trị Jackpot 1
73.202.106.900 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.519.027.500 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 73.202.106.900
Jackpot 2 | 1 3.519.027.500
Giải Nhất 5 40.000.000
Giải Nhì 598 500.000
Giải Ba 12732 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
10/01/2019
12
22
31
35
40
47
08
73.202.106.900đ 3.519.027.500đ
08/01/2019
03
05
09
11
45
48
40
70.875.624.450đ 3.260.529.450đ
05/01/2019
10
11
38
47
53
55
51
68.530.859.400đ 3.451.848.750đ
03/01/2019
23
31
37
45
49
54
18
66.387.325.800đ 3.213.678.350đ
01/01/2019
02
19
21
27
37
46
12
64.464.220.650đ 3.655.801.500đ
29/12/2018
08
36
42
43
50
52
30
62.343.118.200đ 3.420.123.450đ
27/12/2018
05
20
33
42
43
50
40
60.350.101.500đ 3.198.677.150đ
25/12/2018
03
09
17
21
23
51
15
58.562.007.150đ 3.763.148.550đ
22/12/2018
03
08
16
35
39
52
29
56.763.061.950đ 3.563.265.750đ
20/12/2018
08
17
24
33
34
44
55
55.116.976.800đ 3.380.367.400đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
03 3 0
08 3 3
17 2 0
23 2 -2
11 2 0
42 2 0
47 2 2
45 2 2
37 2 1
09 2 -1
35 2 1
43 2 2
31 2 1
33 2 1
05 2 -1
52 2 0
21 2 2
50 2 2
12 1 0
20 1 0
02 1 0
38 1 1
10 1 -1
16 1 0
51 1 0
44 1 -1
48 1 0
55 1 -1
19 1 1
36 1 0
24 1 1
27 1 -1
39 1 -1
54 1 0
53 1 0
40 1 1
22 1 1
46 1 1
49 1 -2
34 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
18 0 0
32 0 0
30 0 -1
04 0 0
29 0 0
06 0 -1
07 0 0
01 0 -2
26 0 -1
25 0 -2
41 0 0
28 0 -1
13 0 -2
14 0 -2
15 0 -1
36 1 0
46 1 1
16 1 0
19 1 1
20 1 0
44 1 -1
12 1 0
48 1 0
24 1 1
10 1 -1
49 1 -2
27 1 -1
51 1 0
53 1 0
54 1 0
40 1 1
02 1 0
39 1 -1
34 1 1
38 1 1
22 1 1
55 1 -1
17 2 0
33 2 1
31 2 1
23 2 -2
42 2 0
43 2 2
21 2 2
45 2 2
35 2 1
47 2 2
11 2 0
09 2 -1
50 2 2
05 2 -1
52 2 0
37 2 1
08 3 3
03 3 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ