Kết Quả Xổ Số Power 6/55 09/05/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 09/05/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001346
03
10
32
37
45
55
46
Dự tính giá trị Jackpot 1
54.255.066.600 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
5.091.761.800 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 54.255.066.600
Jackpot 2 | 0 5.091.761.800
Giải Nhất 9 40.000.000
Giải Nhì 743 500.000
Giải Ba 16630 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
09/05/2026
03
10
32
37
45
55
46
54.255.066.600đ 5.091.761.800đ
07/05/2026
13
14
33
44
46
50
47
51.369.960.900đ 4.771.194.500đ
05/05/2026
04
06
08
17
30
50
32
48.363.270.600đ 4.437.117.800đ
02/05/2026
09
21
22
26
33
51
17
45.356.581.650đ 4.103.041.250đ
30/04/2026
09
15
21
25
29
50
16
42.838.500.900đ 3.823.254.500đ
28/04/2026
24
25
34
51
52
53
35
40.419.333.300đ 3.554.458.100đ
25/04/2026
04
07
10
29
41
46
43
37.612.305.750đ 3.242.566.150đ
23/04/2026
05
16
17
22
33
53
55
35.429.210.400đ 4.058.059.450đ
21/04/2026
08
30
36
39
50
53
15
33.557.365.650đ 3.850.076.700đ
18/04/2026
09
19
20
28
37
39
24
31.171.403.100đ 3.584.969.750đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
50 4 4
53 3 -1
09 3 1
33 3 2
51 2 2
30 2 0
08 2 1
37 2 2
04 2 2
39 2 1
46 2 2
21 2 0
25 2 2
22 2 -2
29 2 0
10 2 0
17 2 2
44 1 -1
26 1 0
36 1 1
28 1 1
06 1 1
19 1 1
32 1 0
14 1 1
16 1 -2
24 1 1
07 1 -2
52 1 -1
41 1 0
03 1 0
15 1 -1
55 1 1
13 1 -2
45 1 1
34 1 -1
05 1 0
20 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
18 0 -1
02 0 -1
35 0 -1
54 0 -1
40 0 0
31 0 -1
01 0 -1
42 0 -1
49 0 -1
48 0 -1
11 0 0
12 0 0
43 0 -1
27 0 0
23 0 -2
38 0 -3
47 0 -2
19 1 1
16 1 -2
20 1 1
45 1 1
28 1 1
15 1 -1
24 1 1
44 1 -1
26 1 0
14 1 1
13 1 -2
55 1 1
52 1 -1
06 1 1
32 1 0
41 1 0
05 1 0
03 1 0
36 1 1
34 1 -1
07 1 -2
51 2 2
39 2 1
22 2 -2
30 2 0
29 2 0
25 2 2
21 2 0
46 2 2
04 2 2
10 2 0
08 2 1
17 2 2
37 2 2
09 3 1
53 3 -1
33 3 2
50 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ