Kết Quả Xổ Số Power 6/55 09/03/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 09/03/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000250
18
24
31
34
35
44
52
Dự tính giá trị Jackpot 1
70.408.534.800 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.917.427.600 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 70.408.534.800
Jackpot 2 | 1 3.917.427.600
Giải Nhất 14 40.000.000
Giải Nhì 690 500.000
Giải Ba 14345 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
09/03/2019
18
24
31
34
35
44
52
70.408.534.800đ 3.917.427.600đ
07/03/2019
02
14
20
33
41
47
27
68.424.485.250đ 3.696.977.650đ
05/03/2019
01
15
23
51
53
55
26
66.291.315.150đ 3.459.958.750đ
02/03/2019
01
02
03
20
46
48
31
64.196.433.750đ 3.227.194.150đ
28/02/2019
04
15
19
34
40
42
49
62.151.686.400đ 3.659.927.700đ
26/02/2019
08
09
16
34
42
43
45
60.260.695.050đ 3.449.817.550đ
23/02/2019
16
19
30
39
43
52
21
58.168.007.850đ 3.217.296.750đ
21/02/2019
03
10
11
15
29
34
50
56.212.337.100đ 6.360.507.100đ
19/02/2019
12
18
22
29
32
52
51
54.466.250.250đ 6.166.497.450đ
16/02/2019
05
08
14
28
37
40
41
52.474.074.150đ 5.945.144.550đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
34 4 2
15 3 0
02 2 1
16 2 2
52 2 1
01 2 0
40 2 1
42 2 2
03 2 2
08 2 1
43 2 0
19 2 1
20 2 -2
29 2 2
14 2 0
18 2 2
37 1 1
10 1 0
51 1 1
32 1 0
24 1 1
55 1 -2
48 1 0
05 1 1
09 1 1
12 1 0
28 1 -1
35 1 -1
44 1 -2
41 1 -1
47 1 0
53 1 -1
22 1 0
46 1 -1
04 1 1
31 1 0
11 1 0
23 1 0
30 1 1
39 1 1
33 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
49 0 -2
54 0 -1
36 0 -1
13 0 0
27 0 -3
06 0 0
07 0 0
26 0 -2
25 0 0
21 0 0
45 0 -1
17 0 -1
50 0 -2
38 0 -1
48 1 0
47 1 0
12 1 0
46 1 -1
11 1 0
44 1 -2
10 1 0
22 1 0
23 1 0
24 1 1
09 1 1
51 1 1
05 1 1
04 1 1
41 1 -1
30 1 1
31 1 0
32 1 0
33 1 0
39 1 1
35 1 -1
53 1 -1
37 1 1
28 1 -1
55 1 -2
16 2 2
29 2 2
42 2 2
43 2 0
20 2 -2
19 2 1
18 2 2
40 2 1
02 2 1
14 2 0
01 2 0
08 2 1
52 2 1
03 2 2
15 3 0
34 4 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ