Kết Quả Xổ Số Power 6/55 09/01/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 09/01/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001138
18
21
31
39
50
53
13
Dự tính giá trị Jackpot 1
44.261.572.800 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.718.686.300 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 44.261.572.800
Jackpot 2 | 0 3.718.686.300
Giải Nhất 6 40.000.000
Giải Nhì 563 500.000
Giải Ba 12733 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
09/01/2025
18
21
31
39
50
53
13
44.261.572.800đ 3.718.686.300đ
07/01/2025
04
05
09
16
22
39
30
41.746.660.050đ 3.439.251.550đ
04/01/2025
04
10
30
36
40
53
51
39.902.397.600đ 3.234.333.500đ
02/01/2025
04
10
18
22
41
45
50
37.793.396.100đ 3.671.111.350đ
31/12/2024
08
13
29
36
42
43
28
36.109.769.250đ 3.484.041.700đ
28/12/2024
06
19
36
42
53
55
39
33.763.433.250đ 3.223.337.700đ
26/12/2024
06
18
33
38
41
48
16
31.753.393.950đ 4.010.491.400đ
24/12/2024
17
20
27
32
44
51
33
135.414.821.550đ 3.815.669.850đ
21/12/2024
04
16
29
30
35
51
48
128.073.792.900đ 3.676.815.650đ
19/12/2024
13
16
32
39
49
51
11
121.982.452.050đ 4.531.446.900đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
04 4 4
53 3 1
51 3 3
18 3 2
39 3 2
36 3 3
16 3 -1
13 2 2
30 2 1
10 2 0
32 2 1
06 2 2
42 2 1
41 2 0
29 2 0
22 2 1
44 1 0
27 1 0
08 1 0
45 1 0
19 1 -1
05 1 1
35 1 1
21 1 -1
17 1 0
33 1 0
20 1 -1
49 1 1
50 1 1
09 1 0
40 1 0
38 1 -1
31 1 1
43 1 0
55 1 0
48 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
28 0 -1
02 0 -1
03 0 -1
54 0 -2
52 0 -1
47 0 -2
07 0 0
46 0 0
37 0 -2
34 0 0
11 0 -2
12 0 -1
26 0 -2
14 0 -1
15 0 -1
25 0 0
24 0 -4
23 0 0
01 0 -3
38 1 -1
21 1 -1
19 1 -1
05 1 1
17 1 0
50 1 1
49 1 1
27 1 0
48 1 1
08 1 0
45 1 0
31 1 1
44 1 0
33 1 0
43 1 0
35 1 1
40 1 0
09 1 0
20 1 -1
55 1 0
10 2 0
13 2 2
42 2 1
22 2 1
32 2 1
30 2 1
29 2 0
41 2 0
06 2 2
36 3 3
16 3 -1
51 3 3
18 3 2
53 3 1
39 3 2
04 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ