Kết Quả Xổ Số Power 6/55 08/01/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 08/01/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001294
20
22
36
43
45
50
47
Dự tính giá trị Jackpot 1
188.047.526.250 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
10.864.006.100 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 188.047.526.250
Jackpot 2 | 0 10.864.006.100
Giải Nhất 30 40.000.000
Giải Nhì 1783 500.000
Giải Ba 36089 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
08/01/2026
20
22
36
43
45
50
47
188.047.526.250đ 10.864.006.100đ
06/01/2026
22
28
29
30
34
47
20
176.547.951.300đ 9.586.275.550đ
03/01/2026
10
16
17
23
33
36
42
164.499.610.350đ 8.247.571.000đ
01/01/2026
05
16
29
33
39
42
54
153.894.010.350đ 7.069.171.000đ
30/12/2025
11
30
35
41
48
55
38
144.058.214.100đ 5.976.304.750đ
27/12/2025
16
21
30
37
39
40
13
133.260.892.500đ 4.776.602.350đ
25/12/2025
04
06
32
37
40
48
38
123.854.457.900đ 3.731.442.950đ
23/12/2025
02
10
16
25
32
38
03
117.271.471.350đ 4.177.330.300đ
20/12/2025
22
32
33
35
40
41
23
115.627.287.900đ 3.994.643.250đ
18/12/2025
12
14
29
30
39
55
50
110.723.398.050đ 3.449.766.600đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
16 4 3
30 4 4
33 3 2
29 3 2
22 3 3
39 3 3
40 3 2
32 3 1
37 2 0
41 2 2
48 2 -1
36 2 0
10 2 0
35 2 1
55 2 0
43 1 0
12 1 -1
25 1 1
45 1 0
05 1 -1
21 1 -1
38 1 -1
17 1 1
28 1 0
34 1 0
06 1 1
47 1 1
11 1 0
04 1 -1
02 1 1
14 1 0
23 1 0
42 1 0
50 1 0
20 1 -2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
24 0 -2
44 0 -1
03 0 0
46 0 -1
49 0 0
31 0 -2
07 0 -1
08 0 -1
09 0 -1
54 0 -1
51 0 -1
52 0 -2
13 0 -1
01 0 0
15 0 0
53 0 -1
27 0 -2
18 0 -1
19 0 0
26 0 -2
42 1 0
28 1 0
23 1 0
21 1 -1
25 1 1
20 1 -2
17 1 1
14 1 0
12 1 -1
11 1 0
06 1 1
50 1 0
05 1 -1
47 1 1
04 1 -1
45 1 0
02 1 1
38 1 -1
34 1 0
43 1 0
41 2 2
10 2 0
55 2 0
37 2 0
36 2 0
35 2 1
48 2 -1
22 3 3
33 3 2
32 3 1
29 3 2
39 3 3
40 3 2
30 4 4
16 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ