Kết Quả Xổ Số Power 6/55 07/07/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 07/07/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001371
04
06
25
32
33
44
08
Dự tính giá trị Jackpot 1
88.779.791.550 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.643.241.150 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 88.779.791.550
Jackpot 2 | 1 3.643.241.150
Giải Nhất 22 40.000.000
Giải Nhì 1432 500.000
Giải Ba 30330 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
07/07/2026
04
06
25
32
33
44
08
88.779.791.550đ 3.643.241.150đ
04/07/2026
13
15
18
23
31
43
41
82.990.621.200đ 4.144.392.125đ
02/07/2026
05
11
28
34
41
42
49
75.980.220.150đ 7.509.850.800đ
30/06/2026
05
13
18
22
43
44
47
69.684.349.800đ 6.810.309.650đ
27/06/2026
07
16
21
23
28
52
54
65.500.444.650đ 6.345.431.300đ
25/06/2026
01
03
08
15
35
55
23
62.216.897.700đ 5.980.592.750đ
23/06/2026
01
13
28
38
40
46
05
59.527.157.700đ 5.681.732.750đ
20/06/2026
16
23
26
30
52
53
46
56.004.290.850đ 5.290.303.100đ
18/06/2026
01
04
14
20
46
49
36
52.693.539.150đ 4.922.441.800đ
16/06/2026
02
04
05
07
31
40
14
49.498.635.450đ 4.567.452.500đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
28 3 2
13 3 3
01 3 0
04 3 3
23 3 1
05 3 2
44 2 2
31 2 1
52 2 2
43 2 1
18 2 1
40 2 1
16 2 0
07 2 2
46 2 2
15 2 1
32 1 0
34 1 -1
42 1 0
21 1 -1
22 1 0
02 1 -1
25 1 -1
49 1 0
30 1 1
08 1 -4
33 1 0
14 1 0
06 1 0
03 1 -1
26 1 1
53 1 0
55 1 1
41 1 0
35 1 1
38 1 0
11 1 -1
20 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
47 0 -1
37 0 -2
36 0 -1
54 0 0
29 0 -1
27 0 -2
51 0 -1
24 0 -3
09 0 0
10 0 0
45 0 0
12 0 0
50 0 0
39 0 -2
19 0 -2
48 0 -1
17 0 -2
20 1 0
49 1 0
14 1 0
21 1 -1
22 1 0
11 1 -1
08 1 -4
25 1 -1
26 1 1
06 1 0
34 1 -1
53 1 0
30 1 1
42 1 0
32 1 0
33 1 0
41 1 0
35 1 1
03 1 -1
02 1 -1
38 1 0
55 1 1
15 2 1
52 2 2
31 2 1
43 2 1
44 2 2
07 2 2
46 2 2
18 2 1
16 2 0
40 2 1
13 3 3
23 3 1
28 3 2
05 3 2
04 3 3
01 3 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ