Kết Quả Xổ Số Power 6/55 06/10/2018

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 06/10/2018
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000185
05
06
16
42
48
51
03
Dự tính giá trị Jackpot 1
75.218.555.100 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.885.460.250 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 75.218.555.100
Jackpot 2 | 0 3.885.460.250
Giải Nhất 7 40.000.000
Giải Nhì 518 500.000
Giải Ba 12337 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
06/10/2018
05
06
16
42
48
51
03
75.218.555.100đ 3.885.460.250đ
04/10/2018
03
09
12
17
34
42
46
72.901.033.500đ 3.627.957.850đ
02/10/2018
03
07
28
32
33
37
22
71.233.011.300đ 3.442.622.050đ
29/09/2018
03
07
12
32
34
55
38
69.155.020.650đ 3.211.734.200đ
27/09/2018
08
12
29
35
51
54
34
67.249.412.850đ 3.213.103.350đ
25/09/2018
02
03
06
13
14
17
09
65.331.482.700đ 3.884.290.450đ
22/09/2018
01
08
17
28
40
50
21
63.494.160.150đ 3.680.143.500đ
20/09/2018
03
32
35
46
47
49
51
61.507.022.700đ 3.459.350.450đ
18/09/2018
08
21
32
43
48
53
38
59.535.024.150đ 3.240.239.500đ
15/09/2018
02
05
28
30
46
50
49
57.372.868.650đ 5.333.582.600đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
03 5 5
32 4 3
08 3 1
12 3 2
17 3 2
28 3 0
06 2 1
35 2 1
51 2 2
02 2 0
46 2 2
48 2 0
34 2 1
07 2 1
05 2 1
42 2 0
50 2 2
21 1 -1
40 1 -1
29 1 0
13 1 0
47 1 1
16 1 1
53 1 0
49 1 -1
54 1 0
14 1 0
37 1 0
33 1 1
09 1 0
30 1 1
55 1 1
01 1 1
43 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
22 0 -1
36 0 -1
39 0 -2
04 0 -2
52 0 0
41 0 0
31 0 -1
27 0 -2
26 0 -1
10 0 -2
11 0 -3
45 0 -1
44 0 -1
25 0 0
15 0 -3
24 0 -2
23 0 0
18 0 -2
19 0 0
20 0 -2
38 0 -1
21 1 -1
43 1 0
16 1 1
14 1 0
09 1 0
47 1 1
13 1 0
29 1 0
30 1 1
01 1 1
49 1 -1
33 1 1
40 1 -1
53 1 0
54 1 0
37 1 0
55 1 1
06 2 1
02 2 0
05 2 1
42 2 0
51 2 2
07 2 1
50 2 2
46 2 2
35 2 1
48 2 0
34 2 1
12 3 2
17 3 2
28 3 0
08 3 1
32 4 3
03 5 5
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ