Kết Quả Xổ Số Power 6/55 06/06/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 06/06/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001358
03
11
16
37
39
41
28
Dự tính giá trị Jackpot 1
39.411.370.650 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.446.645.300 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 39.411.370.650
Jackpot 2 | 0 3.446.645.300
Giải Nhất 11 40.000.000
Giải Nhì 854 500.000
Giải Ba 16434 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
06/06/2026
03
11
16
37
39
41
28
39.411.370.650đ 3.446.645.300đ
04/06/2026
23
24
28
29
39
43
45
37.228.693.800đ 3.204.125.650đ
02/06/2026
01
03
05
16
37
51
42
35.391.562.950đ 3.282.490.100đ
30/05/2026
02
08
20
24
25
42
44
32.849.152.050đ 3.316.572.450đ
28/05/2026
08
11
21
25
31
53
54
31.561.236.300đ 3.173.470.700đ
26/05/2026
01
14
15
19
23
34
29
83.319.176.100đ 2.978.682.275đ
23/05/2026
17
21
22
27
38
49
03
77.210.472.000đ 5.278.619.650đ
21/05/2026
16
18
20
28
32
34
40
71.618.875.500đ 4.657.331.150đ
19/05/2026
12
39
40
45
48
53
21
66.148.230.000đ 4.049.481.650đ
16/05/2026
08
25
32
36
39
47
50
62.473.162.800đ 3.641.140.850đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
39 4 3
25 3 1
08 3 2
16 3 2
34 2 1
01 2 2
03 2 1
21 2 0
23 2 2
24 2 1
32 2 1
11 2 1
37 2 1
20 2 2
28 2 1
53 2 0
45 1 0
47 1 1
19 1 1
36 1 1
51 1 -1
49 1 1
48 1 0
41 1 -1
12 1 1
02 1 0
38 1 0
40 1 1
17 1 -1
29 1 -1
42 1 1
15 1 0
05 1 0
27 1 1
14 1 0
22 1 -2
18 1 1
43 1 1
31 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
46 0 -2
35 0 0
54 0 0
04 0 -2
33 0 -3
06 0 -1
07 0 -1
52 0 -1
09 0 -2
10 0 -2
30 0 -1
13 0 -1
50 0 -3
26 0 -3
44 0 -1
55 0 -2
40 1 1
18 1 1
19 1 1
48 1 0
47 1 1
22 1 -2
17 1 -1
45 1 0
15 1 0
14 1 0
27 1 1
12 1 1
29 1 -1
51 1 -1
31 1 0
43 1 1
05 1 0
42 1 1
02 1 0
36 1 1
41 1 -1
38 1 0
49 1 1
28 2 1
37 2 1
34 2 1
32 2 1
03 2 1
24 2 1
23 2 2
21 2 0
20 2 2
53 2 0
01 2 2
11 2 1
08 3 2
16 3 2
25 3 1
39 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ