Kết Quả Xổ Số Power 6/55 06/04/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 06/04/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000262
01
20
30
41
46
50
48
Dự tính giá trị Jackpot 1
101.454.269.700 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.349.040.200 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 101.454.269.700
Jackpot 2 | 0 3.349.040.200
Giải Nhất 8 40.000.000
Giải Nhì 702 500.000
Giải Ba 15484 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
06/04/2019
01
20
30
41
46
50
48
101.454.269.700đ 3.349.040.200đ
04/04/2019
16
26
29
38
47
51
13
98.312.907.900đ 3.597.381.000đ
02/04/2019
01
04
09
20
22
26
48
95.702.711.250đ 3.307.359.150đ
30/03/2019
03
15
18
35
50
54
32
92.936.478.900đ 3.564.575.350đ
28/03/2019
03
23
37
43
44
49
27
90.282.744.300đ 3.269.715.950đ
26/03/2019
15
19
28
40
44
48
14
87.855.300.750đ 4.377.501.800đ
23/03/2019
03
09
30
41
46
52
22
85.400.833.350đ 4.104.783.200đ
21/03/2019
07
18
32
42
46
53
28
82.774.946.550đ 3.813.018.000đ
19/03/2019
08
28
32
35
40
45
34
80.316.793.200đ 3.539.889.850đ
16/03/2019
10
18
22
24
35
40
53
77.924.209.350đ 3.274.047.200đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
18 3 1
03 3 1
40 3 2
46 3 2
35 3 1
32 2 2
15 2 -1
22 2 2
41 2 1
26 2 1
30 2 1
09 2 0
44 2 -1
20 2 0
50 2 2
01 2 0
28 2 2
24 1 0
48 1 0
38 1 1
45 1 1
42 1 -1
23 1 0
10 1 0
19 1 -1
52 1 0
53 1 -1
37 1 1
16 1 -2
43 1 -1
07 1 1
47 1 0
51 1 0
49 1 0
54 1 1
08 1 0
29 1 0
04 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
55 0 -1
02 0 -2
36 0 0
39 0 -1
05 0 0
06 0 0
13 0 0
33 0 -1
31 0 -1
27 0 0
11 0 -1
12 0 0
25 0 -1
14 0 -1
34 0 -5
21 0 -1
17 0 0
38 1 1
19 1 -1
48 1 0
16 1 -2
51 1 0
23 1 0
24 1 0
52 1 0
47 1 0
10 1 0
07 1 1
29 1 0
45 1 1
53 1 -1
43 1 -1
08 1 0
42 1 -1
04 1 0
54 1 1
37 1 1
49 1 0
50 2 2
09 2 0
41 2 1
28 2 2
32 2 2
44 2 -1
30 2 1
01 2 0
26 2 1
20 2 0
15 2 -1
22 2 2
18 3 1
46 3 2
40 3 2
03 3 1
35 3 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ