Kết Quả Xổ Số Power 6/55 04/08/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 04/08/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001383
14
39
40
42
47
54
31
Dự tính giá trị Jackpot 1
58.388.119.050 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.694.567.400 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 58.388.119.050
Jackpot 2 | 1 4.694.567.400
Giải Nhất 14 40.000.000
Giải Nhì 928 500.000
Giải Ba 19084 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
04/08/2026
14
39
40
42
47
54
31
58.388.119.050đ 4.694.567.400đ
01/08/2026
11
14
16
44
49
55
39
54.705.403.650đ 4.285.376.800đ
30/07/2026
02
12
24
28
43
49
51
51.543.425.100đ 3.934.045.850đ
28/07/2026
07
22
23
27
41
44
48
48.676.372.500đ 3.615.484.450đ
25/07/2026
05
09
27
33
37
50
48
45.771.312.000đ 3.292.699.950đ
23/07/2026
01
03
08
38
40
55
36
43.137.012.450đ 3.873.808.750đ
21/07/2026
08
11
22
24
32
39
13
40.232.457.750đ 3.551.080.450đ
18/07/2026
22
41
45
48
54
55
16
37.959.752.100đ 3.298.557.600đ
16/07/2026
19
20
33
45
48
53
21
35.272.733.700đ 3.585.859.300đ
14/07/2026
10
24
30
35
45
51
33
32.743.782.300đ 3.304.864.700đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
22 3 2
55 3 2
45 3 3
24 3 3
11 2 1
49 2 1
41 2 0
08 2 1
40 2 1
54 2 2
48 2 2
14 2 1
39 2 2
44 2 0
27 2 2
33 2 0
16 1 -1
10 1 0
42 1 -1
28 1 -2
07 1 0
53 1 0
03 1 0
12 1 1
35 1 0
20 1 0
30 1 0
23 1 -2
09 1 -1
01 1 -1
32 1 0
51 1 1
38 1 0
19 1 1
47 1 1
43 1 -1
02 1 0
05 1 -1
37 1 1
50 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
17 0 -2
36 0 0
46 0 -1
04 0 -1
31 0 -1
06 0 -1
13 0 -3
29 0 0
26 0 -1
25 0 -1
52 0 -2
34 0 -1
21 0 -1
18 0 -2
15 0 -2
42 1 -1
16 1 -1
51 1 1
19 1 1
20 1 0
01 1 -1
12 1 1
23 1 -2
50 1 1
10 1 0
09 1 -1
43 1 -1
28 1 -2
53 1 0
30 1 0
05 1 -1
32 1 0
47 1 1
03 1 0
35 1 0
02 1 0
37 1 1
38 1 0
07 1 0
14 2 1
41 2 0
39 2 2
54 2 2
44 2 0
08 2 1
11 2 1
33 2 0
48 2 2
27 2 2
40 2 1
49 2 1
24 3 3
22 3 2
45 3 3
55 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ