Kết Quả Xổ Số Power 6/55 03/12/2024

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 03/12/2024
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001122
10
19
33
39
47
54
16
Dự tính giá trị Jackpot 1
75.376.744.950 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.363.032.300 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 75.376.744.950
Jackpot 2 | 0 4.363.032.300
Giải Nhất 23 40.000.000
Giải Nhì 1109 500.000
Giải Ba 23940 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
03/12/2024
10
19
33
39
47
54
16
75.376.744.950đ 4.363.032.300đ
30/11/2024
01
20
24
26
38
41
36
69.481.767.900đ 3.708.034.850đ
28/11/2024
01
16
24
28
38
53
09
66.033.314.400đ 3.324.873.350đ
26/11/2024
08
11
16
32
40
43
12
63.109.454.250đ 3.921.018.850đ
23/11/2024
04
12
25
39
48
51
45
60.242.121.300đ 3.602.426.300đ
21/11/2024
15
22
31
40
42
51
26
57.805.702.500đ 3.331.713.100đ
19/11/2024
06
10
17
34
41
48
31
54.820.284.600đ 5.332.330.300đ
16/11/2024
16
22
33
37
39
51
54
51.077.854.200đ 4.916.504.700đ
14/11/2024
12
25
37
40
49
52
31
48.362.506.500đ 4.614.799.400đ
12/11/2024
01
21
29
35
41
45
20
46.129.206.900đ 4.366.655.000đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
51 3 -1
16 3 2
39 3 0
41 3 3
01 3 3
40 3 3
38 2 2
24 2 1
37 2 2
33 2 1
10 2 2
25 2 2
12 2 2
48 2 2
22 2 1
21 1 0
29 1 -1
26 1 -1
17 1 -1
49 1 0
42 1 0
32 1 1
53 1 0
20 1 -1
34 1 -1
47 1 -1
08 1 1
45 1 1
31 1 -4
04 1 1
43 1 -1
52 1 1
54 1 -1
11 1 0
15 1 0
35 1 1
28 1 0
19 1 -2
06 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
18 0 0
02 0 -1
03 0 0
44 0 0
05 0 -3
36 0 -1
07 0 0
46 0 -2
09 0 -4
30 0 -1
13 0 0
27 0 -1
55 0 0
14 0 -2
23 0 -1
50 0 -1
42 1 0
17 1 -1
19 1 -2
20 1 -1
21 1 0
28 1 0
15 1 0
52 1 1
47 1 -1
26 1 -1
53 1 0
11 1 0
29 1 -1
54 1 -1
31 1 -4
32 1 1
08 1 1
45 1 1
35 1 1
06 1 0
04 1 1
43 1 -1
34 1 -1
49 1 0
24 2 1
10 2 2
38 2 2
37 2 2
22 2 1
33 2 1
25 2 2
12 2 2
48 2 2
16 3 2
51 3 -1
01 3 3
39 3 0
41 3 3
40 3 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ