Kết Quả Xổ Số Power 6/55 03/07/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 03/07/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001213
18
19
29
31
45
54
27
Dự tính giá trị Jackpot 1
311.454.641.100 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.272.737.900 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 311.454.641.100
Jackpot 2 | 0 4.272.737.900
Giải Nhất 44 40.000.000
Giải Nhì 2623 500.000
Giải Ba 53471 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
03/07/2025
18
19
29
31
45
54
27
311.454.641.100đ 4.272.737.900đ
01/07/2025
03
11
12
14
27
33
15
300.000.000.000đ 16.003.987.500đ
28/06/2025
08
11
13
20
45
50
25
300.000.000.000đ 6.115.269.375đ
26/06/2025
01
14
16
27
40
51
02
289.868.136.600đ 7.126.146.650đ
24/06/2025
03
09
18
20
30
53
48
276.667.996.350đ 5.659.464.400đ
21/06/2025
06
10
15
43
44
53
32
262.386.486.300đ 4.072.629.950đ
19/06/2025
03
05
09
10
16
47
34
252.732.816.750đ 4.055.431.900đ
17/06/2025
07
13
18
22
32
44
43
243.233.929.650đ 4.049.570.550đ
14/06/2025
11
12
22
26
41
47
24
233.787.794.700đ 2.008.466.725đ
12/06/2025
06
08
16
18
34
44
17
224.635.393.650đ 3.939.031.900đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
18 4 3
16 3 2
03 3 1
11 3 2
44 3 1
27 2 -1
22 2 2
06 2 0
08 2 2
14 2 -1
10 2 2
47 2 0
12 2 0
20 2 1
09 2 0
53 2 2
45 2 -2
13 2 2
33 1 0
43 1 1
50 1 0
26 1 1
19 1 -2
07 1 1
41 1 -2
01 1 1
40 1 0
15 1 1
32 1 1
34 1 1
51 1 1
31 1 1
30 1 0
05 1 1
29 1 0
54 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
39 0 0
02 0 -1
37 0 -2
04 0 -1
55 0 -3
52 0 -2
38 0 -1
25 0 0
24 0 -1
49 0 -2
48 0 -2
46 0 -3
23 0 0
42 0 -1
28 0 0
21 0 -3
17 0 -1
36 0 0
35 0 0
19 1 -2
41 1 -2
15 1 1
43 1 1
50 1 0
51 1 1
26 1 1
07 1 1
05 1 1
29 1 0
30 1 0
31 1 1
32 1 1
33 1 0
54 1 1
40 1 0
34 1 1
01 1 1
10 2 2
27 2 -1
20 2 1
06 2 0
14 2 -1
13 2 2
08 2 2
45 2 -2
53 2 2
47 2 0
09 2 0
12 2 0
22 2 2
11 3 2
44 3 1
16 3 2
03 3 1
18 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ