Kết Quả Xổ Số Power 6/55 02/09/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 02/09/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001239
09
16
22
25
30
51
43
Dự tính giá trị Jackpot 1
91.324.162.650 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.416.077.500 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 91.324.162.650
Jackpot 2 | 0 3.416.077.500
Giải Nhất 15 40.000.000
Giải Nhì 1082 500.000
Giải Ba 24842 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
02/09/2025
09
16
22
25
30
51
43
91.324.162.650đ 3.416.077.500đ
30/08/2025
02
17
19
24
30
44
34
87.579.465.150đ 4.616.598.500đ
28/08/2025
06
13
28
30
35
52
50
82.146.504.900đ 4.012.936.250đ
26/08/2025
22
30
38
44
48
55
05
79.666.261.500đ 3.737.353.650đ
23/08/2025
01
09
26
34
44
50
52
76.136.581.650đ 3.345.167.000đ
21/08/2025
05
09
17
35
40
41
44
73.030.078.650đ 1.627.029.250đ
19/08/2025
01
14
31
34
36
47
45
70.743.552.150đ 3.386.081.250đ
16/08/2025
14
23
32
36
47
48
05
67.268.820.900đ 890.133.863đ
14/08/2025
06
10
17
18
32
35
53
64.599.673.800đ 3.263.963.550đ
12/08/2025
01
06
24
37
40
55
10
62.224.001.850đ 3.934.551.350đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
30 4 3
17 3 2
35 3 2
09 3 0
44 3 1
01 3 3
06 3 2
40 2 2
14 2 2
32 2 1
36 2 0
55 2 2
47 2 2
22 2 2
34 2 0
48 2 1
24 2 -1
05 1 -3
38 1 1
52 1 0
23 1 0
26 1 0
25 1 1
31 1 -1
16 1 0
13 1 1
41 1 0
50 1 1
18 1 1
37 1 1
19 1 1
51 1 -2
10 1 -1
02 1 1
28 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
21 0 0
39 0 -2
03 0 0
04 0 -1
42 0 -1
54 0 -1
07 0 0
08 0 -3
53 0 -1
33 0 -3
11 0 0
12 0 -1
45 0 -2
46 0 -1
15 0 -1
29 0 -3
43 0 -2
27 0 0
49 0 -1
20 0 -1
38 1 1
28 1 -1
23 1 0
19 1 1
25 1 1
26 1 0
18 1 1
50 1 1
16 1 0
51 1 -2
31 1 -1
52 1 0
10 1 -1
05 1 -3
41 1 0
02 1 1
37 1 1
13 1 1
47 2 2
40 2 2
14 2 2
34 2 0
55 2 2
24 2 -1
32 2 1
48 2 1
36 2 0
22 2 2
06 3 2
17 3 2
35 3 2
01 3 3
09 3 0
44 3 1
30 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ