Kết Quả Xổ Số Power 6/55 01/05/2018

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 01/05/2018
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000117
01
07
20
23
25
38
14
Dự tính giá trị Jackpot 1
323.711.172.750 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
5.634.574.750 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 323.711.172.750
Jackpot 2 | 0 5.634.574.750
Giải Nhất 15 40.000.000
Giải Nhì 995 500.000
Giải Ba 22527 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
01/05/2018
01
07
20
23
25
38
14
323.711.172.750đ 5.634.574.750đ
28/04/2018
12
19
22
29
32
46
25
317.750.310.300đ 4.972.256.700đ
26/04/2018
23
26
29
31
36
54
55
311.383.703.550đ 4.264.855.950đ
24/04/2018
17
18
24
40
41
46
06
305.150.984.400đ 3.572.331.600đ
21/04/2018
16
18
41
43
46
55
35
300.000.000.000đ 7.716.697.000đ
19/04/2018
04
17
19
35
49
55
09
300.000.000.000đ 7.032.403.500đ
17/04/2018
02
10
26
27
31
38
39
300.000.000.000đ 66.969.623.500đ
14/04/2018
02
10
14
26
45
54
20
348.542.745.600đ 8.393.638.400đ
12/04/2018
04
29
35
37
42
54
19
341.100.719.850đ 7.566.746.650đ
10/04/2018
01
22
25
31
36
48
41
333.842.446.200đ 6.760.271.800đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
46 3 1
31 3 1
26 3 3
54 3 2
29 3 3
22 2 2
18 2 2
38 2 1
01 2 0
17 2 1
41 2 1
36 2 1
25 2 1
23 2 2
55 2 0
35 2 0
04 2 2
19 2 2
10 2 2
02 2 2
45 1 0
40 1 0
37 1 1
32 1 0
24 1 -1
12 1 0
14 1 -1
48 1 0
07 1 -1
42 1 0
16 1 1
27 1 0
43 1 -1
49 1 0
20 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
21 0 -1
53 0 -3
03 0 -2
52 0 -2
05 0 -1
06 0 0
13 0 -1
08 0 -1
09 0 -2
51 0 -2
11 0 -1
39 0 -2
50 0 -2
30 0 -1
15 0 -1
34 0 -2
33 0 -2
44 0 0
47 0 0
28 0 -1
49 1 0
20 1 0
45 1 0
24 1 -1
48 1 0
42 1 0
27 1 0
16 1 1
40 1 0
14 1 -1
12 1 0
32 1 0
37 1 1
07 1 -1
43 1 -1
17 2 1
22 2 2
38 2 1
02 2 2
04 2 2
41 2 1
10 2 2
55 2 0
25 2 1
36 2 1
01 2 0
19 2 2
18 2 2
23 2 2
35 2 0
46 3 1
26 3 3
29 3 3
31 3 1
54 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ